Thu Dan Tea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trà Thu Đan

2
进口笔数
58
出口笔数
$13.1K
进口金额
$2.30M
出口金额
2024-01-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $62.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $62.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号5500449032
企查查编码QVN5GNCMVM
成立日期2012-03-08
联系地址Bản Kiến Xương, Xã Phổng Lái, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÀ THU ĐAN
企业英文名称THU ĐAN TEA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Bản Kiến Xương, Xã Bình Thuận, Sơn La
经营范围Sản xuất, chế biến và kinh doanh sản phẩm chè uống, chè xanh, chè đen, chè atisô, chè cam thảo, chè thanh nhiệt, chè ô long.( doanh nghiệp được sản xuất, chế biến kinh doanh khi có văn bản cho phép của cơ quan nhà nước ). - Xuất nhập khẩu: + Nhập khẩu máy nông nghiệp, công nghiệp. + Xuất khẩu chè và sản phẩm chè uống. + Xuất khẩu nông sản (sắn, ngô). - Chế biến, kinh doanh thức ăn chăn nuôi dành cho gia súc, gia cầm. 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84983537762
邮箱congtytnhhtrathudansl@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
560890非合成纤维绳网
630590纺织包装袋
721590其他钢棒材
730459合金钢管材
841459其他风扇
841610液体燃料炉
841934农产品干燥机
842240包装机械

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$12.6K
日本1$545

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.37M
中国台湾25$592.6K
越南4$171.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾2$13.1K农产品干燥机、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Tea Bai Tea Industry Co., Ltd.中国20$1.05M3公斤以上红茶
Fujian Quanzhou Mingshiyan Trading Co., Ltd.中国3$163.2K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
HANG XUAN ENTERPRISES CO LTD中国台湾5$163.1K3公斤以上红茶
Foshan Tea Bai Tea Industry Co., Ltd.越南3$150.7K3公斤以上红茶
OLD TEA HOUSE ENTERPRISES LTD中国台湾6$132.2K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
HORNG YIH TEA FACTORY CO中国台湾5$125.1K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
FOSHAN TEA BAI TEA INDUSTRY CO., LTD.2$102.9K3公斤以上红茶
HAO JAY ENTERPRISE CO中国台湾4$87.5K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
JIA WANG LAI CO LTD中国台湾3$83.7K3公斤以上红茶、其他冷冻水果坚果
TAI YANG TEA ENTERPRISE CO.中国台湾2$37.5K3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-09其他钢棒材YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$301
2024-01-09包装机械YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$780
2024-01-09植物制扫帚YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$40
2024-01-09合金钢管材YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$125
2024-01-09单相交流电机YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$338
2024-01-09液体燃料炉YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD日本$235
2024-01-09其他塑料制品YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$175
2024-01-09纺织包装袋YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$800
2024-01-09农产品干燥机YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$5.8K
2024-01-09750W以下直流电机YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD中国台湾$370

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-253公斤以上红茶FOSHAN TEA BAI TEA INDUSTRY CO., LTD.$51.5K
2026-04-163公斤以上红茶JIA WANG LAI CO LTD$61.7K
2026-03-313公斤以上红茶FOSHAN TEA BAI TEA INDUSTRY CO., LTD.$51.4K
2025-12-313公斤以上绿茶HAO JAY ENTERPRISE CO中国台湾$3.5K
2025-12-313公斤以上红茶HAO JAY ENTERPRISE CO中国台湾$14.5K
2025-12-093公斤以上红茶FOSHAN TEA BAI TEA INDUSTRY CO LTD中国$105.9K
2025-12-083公斤以上红茶HANG XUAN ENTERPRISES CO LTD中国台湾$34.8K
2025-11-063公斤以上红茶FOSHAN TEA BAI TEA INDUSTRY CO LTD越南$51.5K
2025-11-013公斤以上绿茶HORNG YIH TEA FACTORY CO中国台湾$21.1K
2025-10-273公斤以上红茶FOSHAN BAIYUE TEA CO LTD中国$54.4K

相关企业 · 同类产品

Thu Dan Tea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →