GTN Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Gtn Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$728.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106180539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MG2YTU |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | Số 454, đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GTN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GTN VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 454, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462780789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $599.7K |
| 新加坡 | 5 | $82.1K |
| 德国 | 4 | $40.6K |
| 摩洛哥 | 2 | $3.6K |
| 捷克 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $228.5K | 非轻质石油、牵引式空压机 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $205.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| SJR Machinery Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 钢铁铸件、其他制冷设备 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shandong GRAD Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Kunming Jiahe Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他离心泵、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN.BHD. | 新加坡 | $12.0K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN BHD | 新加坡 | $18.0K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN.BHD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-11-05 | 液体过滤机械 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN.BHD. | 德国 | $7.5K |
| 2025-11-05 | 液体过滤机械 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-05 | 液体过滤机械 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN.BHD. | 德国 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 液体过滤机械 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN.BHD. | 摩洛哥 | $1.5K |
| 2025-08-25 | 牵引式空压机 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $87.2K |
| 2025-07-24 | 卧式非数控车床 | SJR MACHINERY LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-07-24 | 其他金属加工机床 | SJR MACHINERY LTD | 中国 | $26.0K |