A Long Industrial Systems Corporation

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống Công Nghiệp á Long

26
进口笔数
2
出口笔数
$935.1K
进口金额
$330
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $450.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230 · 1 笔出口 $230 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $100 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $450.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230 · 1 笔出口 $230 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $100 · 1 笔

工商档案

企业注册号0104660963
企查查编码QVNVDWMU9J
成立日期2010-06-01
联系地址Tầng 2 số nhà B7 tổ 59, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP Á LONG
企业英文名称A LONG INDUSTRIAL SYSTEMS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Số nhà 27 phố Tú Mỡ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842466758388
邮箱office@alongis.vn
官网www.alongis.vn
传真02433111000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853720高压控制板
850490变压器零件
854159光敏半导体器件
841459其他风扇
853530高压开关
853649高压继电器
854110非LED二极管
391990自粘塑料片
850421650kVA以下液体变压器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853890电器装置零件
854470绝缘电线
854710陶瓷绝缘配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$761.4K
日本7$146.6K
朝鲜1$14.1K
中国2$8.0K
美国1$4.6K
法国1$200
墨西哥1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$330

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motortronics International Korea Co., Ltd.韩国19$780.2K静止变流器、高压控制板
TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国5$137.8K变压器零件、静止变流器
Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation日本1$16.7K静止变流器、电器装置零件
Toshiba Mitsubishi-Electric Industrial Systems Corp.日本1$400变压器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motortronics International Korea Co., Ltd.韩国2$330静止变流器、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23变压器零件Motortronics International Korea Co., Ltd.美国$4.6K
2025-12-09静止变流器MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$165
2025-12-09绝缘电线MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$5
2025-12-09陶瓷绝缘配件MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$60
2025-11-14电力控制板MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$30
2025-07-10自粘塑料片MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$100
2025-06-23静止变流器MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$450.0K
2025-05-28高压控制板MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$6.4K
2025-05-28高压控制板MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$300
2025-03-27高压控制板TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$966

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30电器装置零件Motortronics International Korea Co., Ltd.韩国$100
2025-12-20静止变流器Motortronics International Korea Co., Ltd.韩国$165
2025-12-20陶瓷绝缘配件MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$60
2025-12-20绝缘电线MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD韩国$5

相关企业 · 同类产品

A Long Industrial Systems Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →