A Long Industrial Systems Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống Công Nghiệp á Long
26
进口笔数
2
出口笔数
$935.1K
进口金额
$330
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104660963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDWMU9J |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 2 số nhà B7 tổ 59, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP Á LONG |
| 企业英文名称 | A LONG INDUSTRIAL SYSTEMS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 27 phố Tú Mỡ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466758388 |
| 邮箱 | office@alongis.vn |
| 官网 | www.alongis.vn |
| 传真 | 02433111000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $761.4K |
| 日本 | 7 | $146.6K |
| 朝鲜 | 1 | $14.1K |
| 中国 | 2 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $4.6K |
| 法国 | 1 | $200 |
| 墨西哥 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motortronics International Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $780.2K | 静止变流器、高压控制板 |
| TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $137.8K | 变压器零件、静止变流器 |
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation | 日本 | 1 | $16.7K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Toshiba Mitsubishi-Electric Industrial Systems Corp. | 日本 | 1 | $400 | 变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motortronics International Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $330 | 静止变流器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 变压器零件 | Motortronics International Korea Co., Ltd. | 美国 | $4.6K |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-12-09 | 陶瓷绝缘配件 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-07-10 | 自粘塑料片 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-06-23 | 静止变流器 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $450.0K |
| 2025-05-28 | 高压控制板 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2025-05-28 | 高压控制板 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-03-27 | 高压控制板 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $966 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | Motortronics International Korea Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2025-12-20 | 静止变流器 | Motortronics International Korea Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2025-12-20 | 陶瓷绝缘配件 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-12-20 | 绝缘电线 | MOTORTRONICS INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 韩国 | $5 |