TAH TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TAH
1
进口笔数
7
出口笔数
$16.3K
进口金额
$124.0K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001233325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW2W17J |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | 51 Phan Thanh, Phường Vĩnh Điện, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TAH |
| 企业英文名称 | TAH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Phan Thanh, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84989015735 |
| 邮箱 | tahtech.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $124.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliserv Solutions | 印度 | 1 | $16.3K | 高压继电器、通信设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOUAY LANGE POWER CO LTD | 老挝 | 2 | $43.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| NAMSAK HYDRO POWER SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $27.8K | 通信设备、记录式电表 |
| CHALEUN SEKONG ENERGY CO LTD | 老挝 | 1 | $27.4K | 其他钢铁制品、耐火混合料 |
| XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | 2 | $15.6K | 电能、通信设备 |
| CHALEUN SEKONG ENERGY CO LTD (CSE) | 老挝 | 1 | $9.8K | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $6.6K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $2.0K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $1.9K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $660 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | Reliserv Solutions | 印度 | $802 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $1.2K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $715 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | Reliserv Solutions | 印度 | $333 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | Reliserv Solutions | 印度 | $800 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $388 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 记录式电表 | NAMSAK HYDRO POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2025-12-29 | 记录式电表 | NAMSAK HYDRO POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | NAMSAK HYDRO POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $300 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $383 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 无绳电话 | HOUAY LANGE POWER CO LTD | 老挝 | $780 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $5.1K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $459 |
| 2025-12-05 | 无绳电话 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $1.7K |