Aviation Products & Maintenance Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Thiết Bị Và Dịch Vụ Bảo Dưỡng Hàng Không
439
进口笔数
5
出口笔数
$14.26M
进口金额
$53.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
92
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104068570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GMW4V8 |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, Sảnh B, Tòa nhà NTS, Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ BẢO DƯỠNG HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AVIATION PRODUCTS AND MAINTENANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Sảnh B, Tòa nhà NTS, Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842435843328 |
| 邮箱 | info@avpm.vn |
| 传真 | +842435843329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 190 | $3.94M |
| 中国 | 164 | $3.90M |
| 法国 | 108 | $3.58M |
| 罗马尼亚 | 8 | $1.70M |
| 斯里兰卡 | 8 | $296.5K |
| 加拿大 | 8 | $294.9K |
| 日本 | 2 | $123.1K |
| 欧盟 | 11 | $103.4K |
| 德国 | 51 | $80.5K |
| 捷克 | 9 | $68.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $51.4K |
| 中国香港 | 3 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOEDIGE ASIA LIMITED | 中国香港 | 11 | $3.66M | 其他连续输送机、电力控制板 |
| TLD ASIA LTD | 中国香港 | 135 | $1.81M | 车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TLD Asia Ltd. | 法国 | 15 | $1.63M | 车辆零件、其他电气开关 |
| Nordisk Aviation Products AS | 中国 | 13 | $871.0K | 飞机零件、其他铝制品 |
| TLD ASIA LTD | 美国 | 14 | $362.3K | 车辆零件、电动机及零件 |
| Facet (Oklahoma) LLC | 美国 | 21 | $345.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| JMS AG Jet Maintenance & Service | 德国 | 25 | $104.4K | 其他钢铁非螺纹件、轻型商用车轮胎 |
| SAGE PART ASIA LIMETED | 中国香港 | 12 | $46.6K | 纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | 16 | $22.5K | 铝制管件、纺织增强橡胶管 |
| TLD Asia Ltd. | 中国 | 15 | $15.3K | 非电动运输车、其他特种车辆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indra Avitech GmbH | 越南 | 1 | $51.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| TLD ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $863 | 其他橡胶带、其他工业用纺织品 |
| LOEDIGE ASIA LIMITED | 中国香港 | 1 | $512 | 其他印刷品、发动机泵 |
| Sage Parts Asia Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 装饰流苏、非合成纤维绳网 |
| Shanghai Waycan M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自动断路器 | TLD ASIA LTD | 法国 | $44 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | TLD ASIA LTD | 中国 | $71 |
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | SAGE PART ASIA LIMETED | 美国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 起动电机 | SAGE PART ASIA LIMETED | 美国 | $242 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TLD ASIA LTD | 中国 | $34 |
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | SAGE PART ASIA LIMETED | 美国 | $4.7K |
| 2026-06-30 | 转向系统零件 | SAGE PART ASIA LIMETED | 中国 | $938 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | SAGE PART ASIA LIMETED | 法国 | $150 |
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | TLD ASIA LTD | 中国 | $408 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SAGE PART ASIA LIMETED | 法国 | $270 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 发动机泵 | LOEDIGE ASIA LIMITED | 中国香港 | $512 |
| 2025-09-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Indra Avitech GmbH | 越南 | $51.4K |
| 2024-10-21 | 纺织增强橡胶管 | SAGE PARTS ASIA LIMITED | 中国香港 | $420 |
| 2024-05-08 | 其他橡胶带 | TLD ASIA LTD | 中国香港 | $863 |
| 2024-05-07 | 电力控制板 | SHANGHAI WAYCAN M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |