Bao Thinh Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN BảO THịNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$40.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316874678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ3BJ9V |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 15 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN BẢO THỊNH |
| 企业英文名称 | BAO THINH DEVELOPMENT & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84914169988 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 14 | $36.2K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $1.3K |
| 2024-07-25 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $420 |
| 2024-07-25 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $936 |
| 2024-07-25 | 薄荷精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $259 |
| 2024-07-02 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $188 |
| 2024-07-02 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $8 |
| 2024-07-02 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $750 |
| 2024-07-02 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $400 |
| 2024-07-02 | 薄荷精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $360 |
| 2024-04-26 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $125 |