Thien Kieu Import Export Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Thiên Kiều
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101819608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCY2EVT |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Ấp Bình Lợi, Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KIỀU |
| 企业英文名称 | THIEN KIEU IMPORT EXPORT TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Lợi, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984510310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chenggong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 其他电气开关 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-30 | 离合器联轴器 | Hebei Chenggong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-01-30 | 离合器联轴器 | Hebei Chenggong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2024-01-30 | 土壤机械零件 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-30 | 泵及压缩机零件 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-30 | 离合器联轴器 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-30 | 传动轴及曲柄 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2024-01-30 | 传动轴及曲柄 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-30 | 泵及压缩机零件 | HEBEI CHENGGONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $70 |
| 2024-01-30 | 离合器联轴器 | Hebei Chenggong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |