DPS Express Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH DPS
7
进口笔数
0
出口笔数
$161.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108436842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05QA6VB |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Phòng 602, tầng 6, nhà D17/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH DPS |
| 企业英文名称 | DPS EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 17 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02462536153 |
| 邮箱 | nguyenvanut30@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $161.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.1K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Yuejia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.8K | 棉絮制品、扫帚刷子 |
| Guangxi Yuejia Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $875 | 止回阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 塑料装饰品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-02-02 | 塑料装饰品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2025-10-26 | 塑料管件 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-10-26 | 塑料管件 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-10-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-10-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $103 |
| 2025-10-26 | 塑料管件 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $207 |
| 2025-10-26 | 其他塑料制品 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-10-26 | 其他塑料管材 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-26 | 塑料管件 | GUANGXI YUEJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $266 |