NHAN CHAM IMPORT EXPORT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NHâN CHâM
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNSVX3P |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NHÂN CHÂM |
| 企业英文名称 | NHAN CHAM IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84392649999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $230 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $164 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $427 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $23 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $53 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $361 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $493 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $421 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $431 |
| 2023-10-02 | 其他瓷制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $246 |