AAE Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AAE ENGINEERING VIệT NAM
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310741713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAM9X6W |
| 成立日期 | 2011-03-19 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà Văn Oanh, số 54, Đường Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AAE ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AAE ENGINEERING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà Văn Oanh, số 54, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính Phủ Việt Nam cho phép. 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839954884 |
| 传真 | +842839954784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $315.4K |
| 泰国 | 1 | $228.5K |
| 韩国 | 11 | $203.4K |
| 中国 | 11 | $176.1K |
| 英国 | 4 | $74.7K |
| 德国 | 6 | $65.1K |
| 意大利 | 3 | $39.7K |
| 印度 | 4 | $21.3K |
| 瑞典 | 2 | $16.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trox Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $253.6K | 功能机器零件、其他自动控制仪 |
| AAE Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | 2 | $230.1K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Jiangsu Friend Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.1K | 空调机零件 |
| e5d0e2c24ae8b9fd0180aeb1ac18ed32 | 4 | $58.5K | ||
| Airfoil International S.r.l. | 意大利 | 4 | $50.2K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Hock Seng Marine Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $49.2K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Daehyup Tech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.5K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| United Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Nicotra Gebhardt (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Premaberg Manufacturing Ltd. | 英国 | 2 | $15.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 750W以下交流电机 | KONCAR MOTORS & ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 克罗地亚 | $228 |
| 2026-04-09 | 750W以下交流电机 | KONCAR MOTORS & ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 克罗地亚 | $228 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | KONCAR MOTORS & ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 克罗地亚 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | KONCAR MOTORS & ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 克罗地亚 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | KONCAR MOTORS & ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 克罗地亚 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | KONCAR MOTORS & ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 克罗地亚 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | WINGFAN SDN BHD | 马来西亚 | $196 |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | WINGFAN SDN BHD | 马来西亚 | $190 |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | WINGFAN SDN BHD | 马来西亚 | $304 |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | WINGFAN SDN BHD | 马来西亚 | $120 |