La Yeu Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Là Yêu Việt
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$4.97M
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311367667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU34M8M7 |
| 成立日期 | 2011-11-25 |
| 联系地址 | Căn hộ số L5-15.OT06 Tòa Landmark 5 vinhomes central park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÀ YÊU VIỆT |
| 企业英文名称 | LA YEU VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số L5-15.OT06 Tòa Landmark 5 vinhomes central park, 7, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84901009002 |
| 邮箱 | tankhoa1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 66 | $4.62M |
| 越南 | 5 | $351.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Hye Trading Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.66M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.40M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jonghwa Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $669.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| SE Gyeong Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $269.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Arowana Fishery | 韩国 | 4 | $242.5K | 冷冻章鱼 |
| K & K Food Trading | 韩国 | 4 | $205.9K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| TS Corp. | 巴拿马 | 3 | $170.6K | 可可膏、茶提取物及制品 |
| Cheong Yeon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $167.6K | 冷冻章鱼 |
| Arowana Fishery | 越南 | 2 | $144.9K | 冷冻章鱼 |
| Jonghwa Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 冷冻章鱼 | DA HYE TRADING CO LTD | 韩国 | $74.8K |
| 2025-09-20 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $45.1K |
| 2025-09-20 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $45.9K |
| 2025-09-20 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $665 |
| 2025-08-31 | 冷冻章鱼 | DA HYE TRADING CO LTD | 韩国 | $76.0K |
| 2025-08-26 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2025-08-26 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $36.8K |
| 2025-08-26 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $30.1K |
| 2025-08-25 | 冷冻章鱼 | DA HYE TRADING CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2025-08-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | DA HYE TRADING CO LTD | 韩国 | $40.8K |