Hong Thu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG THU
28
进口笔数
5
出口笔数
$189.4K
进口金额
$85.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-03-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901098174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SK34BQ |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG THU |
| 企业英文名称 | HONG THU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842213997976 |
| 邮箱 | huaxintb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $189.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $85.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Zhile Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $139.6K | 其他机器刀具、非钢制圆锯片 |
| Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石 |
| Yangzhou Junyicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 非玻璃眼镜片、初级形态聚氯乙烯 |
| Changzhou Ruilida Precise Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 金刚石砂轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 5 | $85.7K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $343 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $686 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $686 |
| 2025-12-16 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-12-16 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2025-12-16 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2025-12-16 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-05 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-28 | 其他机器刀具 | Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $7.2K |
| 2025-03-11 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $9.9K |
| 2025-03-11 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $5.0K |
| 2024-12-09 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $2.5K |
| 2024-12-09 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $3.7K |
| 2024-12-09 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $7.5K |
| 2024-12-09 | 钢制圆锯片 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $5.0K |
| 2024-06-03 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-03 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-03 | 其他机器刀具 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $15.0K |