TTL Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ttl
16
进口笔数
0
出口笔数
$124.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312532391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AYKKQK |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | 34/1A Đông Bắc, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TTL |
| 企业英文名称 | TTL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/1A Đông Bắc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84913022253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $124.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Cheng Lin Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 其他橡塑机械、聚合物胶粘剂 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Dongguan Chaorong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Chenglin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 乙烯聚合物塑料、PET塑料片材 |
| Jiangyin Jiaou New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | PET塑料片材、其他塑料制品 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | PET塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 聚酯塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-30 | PET塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 聚酯塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-01 | 聚酯塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $781 |
| 2025-08-01 | 聚酯塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 聚酯塑料片材 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-23 | 聚酯塑料片材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-23 | PET塑料片材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-22 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN CHENG LIN INTELLIGENT TECH CO., LTD | 中国 | $8.3K |