HUNG HUY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HùNG HUY
12
进口笔数
0
出口笔数
$417.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317730679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8BJ6CQ |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | 31/5A Ấp Tam Đông 3, đường Thới Tam Thôn 14, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG HUY |
| 企业英文名称 | HUNG HUY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/5A Ấp Tam Đông 3, đường Thới Tam Thôn 14, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0932840888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $417.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | 12 | $417.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 稻谷 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2025-02-10 | 稻谷 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-02-01 | 稻谷 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2025-01-22 | 稻谷 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-01-15 | 稻谷 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.5K |
| 2025-01-06 | 高淀粉木薯 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.3K |
| 2025-01-06 | 高淀粉木薯 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $105.0K |
| 2024-12-24 | 高淀粉木薯 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.3K |
| 2024-12-24 | 高淀粉木薯 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.3K |
| 2024-12-24 | 高淀粉木薯 | SAMBATH UDDOM MEANCHEY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.3K |