Yui Garden Art Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YUI GARDEN ART
4
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110305396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVCF9SE |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 710 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YUI GARDEN ART |
| 企业英文名称 | YUI GARDEN ART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 710 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0568764336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.3805亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820210 | 手锯 |
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohta Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Taketo Shoten Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.3K | 建筑用碎石、其他塑料包装制品 |
| GLOBEN CO., LTD. | 日本 | 1 | $1.5K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
| Funahashi Eki Garden Construction Corp | 日本 | 1 | $1.4K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $4 |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $48 |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $76 |
| 2026-02-05 | 塑料地板 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $126 |
| 2026-02-05 | 塑料地板 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $91 |
| 2026-02-05 | 塑料棒材及型材 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $20 |
| 2026-02-05 | 塑料地板 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $37 |
| 2026-02-05 | 塑料棒材及型材 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $31 |
| 2026-02-05 | 其他硬塑料管 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $31 |
| 2026-02-05 | 其他硬塑料管 | GLOBEN CO., LTD. | 日本 | $26 |