Anh Ming Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HC TOYS
240
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202156063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNR1KQ5 |
| 成立日期 | 2022-04-09 |
| 联系地址 | Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HC TOYS |
| 企业英文名称 | HC TOYS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84828991210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 920890 | 杂项乐器 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 821490 | 刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.04M | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $457.9K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $147.6K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $75.8K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $75.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 10 | $41.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Wendo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.9K | 玩具模型、拉链零件 |
| Yiwu Minlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.6K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 6 | $19.8K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $141 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $324 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-09-18 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $183 |