School Partner Vietnam Co., Ltd. - Long An Branch

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SCHOOL PARTNER VIệT NAM TạI LONG AN

44
进口笔数
119
出口笔数
$35.1K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2023-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $499 · 2 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $515 · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-04进口 $161 · 2 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-05进口 $419 · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $45.4K · 4 笔2024-08进口 $3.7K · 3 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-09进口 $972 · 1 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-11进口 $369 · 5 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-02进口 $163 · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $352 · 2 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-06进口 $14.7K · 4 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-07进口 $801 · 1 笔出口 $82.1K · 3 笔2025-08进口 $53 · 1 笔出口 $81.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-10进口 $210 · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $458 · 1 笔出口 $49.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2023-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $499 · 2 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $515 · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-04进口 $161 · 2 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-05进口 $419 · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $45.4K · 4 笔2024-08进口 $3.7K · 3 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-09进口 $972 · 1 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-11进口 $369 · 5 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-02进口 $163 · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $352 · 2 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-06进口 $14.7K · 4 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-07进口 $801 · 1 笔出口 $82.1K · 3 笔2025-08进口 $53 · 1 笔出口 $81.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-10进口 $210 · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $458 · 1 笔出口 $49.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0314672228-002
企查查编码QVN797PQS8
成立日期2020-03-02
联系地址2.01 Nhà xưởng cao tầng, Lô L2, Đường Long Hậu- Hiệp Phước, KCN Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SCHOOL PARTNER VIỆT NAM TẠI LONG AN
企业英文名称BRANCH OF SCHOOL PARTNER VIET NAM COMPANY LIMITED IN LONG AN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址2.01 Nhà xưởng cao tầng, Lô L2, Đường Long Hậu- Hiệp Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
610990非棉针织背心
482110印刷标签
960719其他拉链
420229纤维纸板手提包
540752染色聚酯布
580632其他人造窄幅布
580639其他窄幅织物
580710机织标签
611030化纤针织服装

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610453化纤女裙
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心
630790其他纺织制品
611231男式合成泳装
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
611241女式合成泳装
611530女袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$19.1K
日本30$10.5K
美国2$4.7K
越南6$608
缅甸1$173
印度1$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本119$1.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Xinran Trading Co., Ltd.中国3$14.4K非泡沫塑料片、8477机器零件
Office Tanaka日本3$8.0K染色合成针织布、染色合成经编织物
Jiangmen City Rainbow Trading Co., Ltd.中国2$3.5K研磨粉/粒、木制家具零件
Shimada日本9$2.4K染色聚酯布、其他窄幅织物
SPEED Co., Ltd.越南4$1.6KLED灯、带接头绝缘电线
M. Kawagoshi Co., Ltd.日本2$1.3K其他印刷品、商业广告材料
Kobaori Co., Ltd.日本1$1.2K非乙烯塑料袋、印刷标签
Sangei Corp. Corporation日本6$604其他纺织制品、纤维纸板手提包
K.K. Speed日本2$403男式泳装、其他纺织长裤
Shanghai Wonu Garments Co., Ltd.中国2$202染色合成针织布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPEED Co., Ltd.越南115$1.20M化纤针织服装、化纤女裙
Sangei Corp. Corporation日本2$12.7K皮革随身盒、其他塑纺箱盒
Kawagoshi Masa Co., Ltd.越南1$12.6K化纤男衬衫、男式合成纤维夹克
Grip Co., Ltd.日本1$2.7K男棉裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他窄幅织物SHIMADA日本$222
2026-04-01其他拉链SHIMADA日本$7
2026-04-01其他窄幅织物SHIMADA日本$222
2026-04-01其他拉链SHIMADA日本$7
2025-10-21棉针织T恤及背心GRIP CO LTD日本$30
2025-10-21染色尼龙织物GRIP CO LTD日本$23
2025-10-21染色平纹棉布GRIP CO LTD日本$156
2025-08-18合成针织布SHIMADA日本$53
2025-07-01染色合成针织布NANTONG XINRAN TRADING CO LTD中国$801
2025-06-25染色合成针织布NANTONG XINRAN TRADING CO LTD中国$9.7K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤针织服装SPEED CO LTD日本$3.7K
2026-04-22女式合成泳装SPEED CO LTD日本$4.7K
2026-04-22男式合成泳装SPEED CO LTD日本$4.1K
2026-04-22女式合成泳装SPEED CO LTD日本$3.2K
2026-04-12棉针织T恤及背心SPEED CO LTD日本$4.5K
2026-04-07化纤针织服装SPEED CO LTD日本$1.4K
2026-04-05棉针织T恤及背心SPEED CO LTD日本$1.9K
2026-04-05棉针织T恤及背心SPEED CO LTD日本$2.0K
2026-04-05棉针织T恤及背心SPEED CO LTD日本$2.5K
2026-04-05棉针织T恤及背心SPEED CO LTD日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

School Partner Vietnam Co., Ltd. - Long An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →