School Partner Vietnam Co., Ltd. - Long An Branch
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SCHOOL PARTNER VIệT NAM TạI LONG AN
44
进口笔数
119
出口笔数
$35.1K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314672228-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN797PQS8 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 2.01 Nhà xưởng cao tầng, Lô L2, Đường Long Hậu- Hiệp Phước, KCN Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SCHOOL PARTNER VIỆT NAM TẠI LONG AN |
| 企业英文名称 | BRANCH OF SCHOOL PARTNER VIET NAM COMPANY LIMITED IN LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 2.01 Nhà xưởng cao tầng, Lô L2, Đường Long Hậu- Hiệp Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611530 | 女袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $19.1K |
| 日本 | 30 | $10.5K |
| 美国 | 2 | $4.7K |
| 越南 | 6 | $608 |
| 缅甸 | 1 | $173 |
| 印度 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 119 | $1.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Xinran Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 非泡沫塑料片、8477机器零件 |
| Office Tanaka | 日本 | 3 | $8.0K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Jiangmen City Rainbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 研磨粉/粒、木制家具零件 |
| Shimada | 日本 | 9 | $2.4K | 染色聚酯布、其他窄幅织物 |
| SPEED Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | LED灯、带接头绝缘电线 |
| M. Kawagoshi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Kobaori Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Sangei Corp. Corporation | 日本 | 6 | $604 | 其他纺织制品、纤维纸板手提包 |
| K.K. Speed | 日本 | 2 | $403 | 男式泳装、其他纺织长裤 |
| Shanghai Wonu Garments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202 | 染色合成针织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPEED Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.20M | 化纤针织服装、化纤女裙 |
| Sangei Corp. Corporation | 日本 | 2 | $12.7K | 皮革随身盒、其他塑纺箱盒 |
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 化纤男衬衫、男式合成纤维夹克 |
| Grip Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他窄幅织物 | SHIMADA | 日本 | $222 |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | SHIMADA | 日本 | $7 |
| 2026-04-01 | 其他窄幅织物 | SHIMADA | 日本 | $222 |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | SHIMADA | 日本 | $7 |
| 2025-10-21 | 棉针织T恤及背心 | GRIP CO LTD | 日本 | $30 |
| 2025-10-21 | 染色尼龙织物 | GRIP CO LTD | 日本 | $23 |
| 2025-10-21 | 染色平纹棉布 | GRIP CO LTD | 日本 | $156 |
| 2025-08-18 | 合成针织布 | SHIMADA | 日本 | $53 |
| 2025-07-01 | 染色合成针织布 | NANTONG XINRAN TRADING CO LTD | 中国 | $801 |
| 2025-06-25 | 染色合成针织布 | NANTONG XINRAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | SPEED CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 女式合成泳装 | SPEED CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 男式合成泳装 | SPEED CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 女式合成泳装 | SPEED CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 棉针织T恤及背心 | SPEED CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 化纤针织服装 | SPEED CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | SPEED CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | SPEED CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | SPEED CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | SPEED CO LTD | 日本 | $1.4K |