BROHOME CONSTRUCTION DESIGN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG BROHOME
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314199026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRUD21Q |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 124 đường 53, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG BROHOME |
| 企业英文名称 | BROHOME CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15J, Đường 3J, Khu Phố 5, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0969676344 |
| 邮箱 | brohome.vn@gmail.com |
| 官网 | brohome.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 442090 | 木制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $35.4K |
| 越南 | 1 | $742 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESSMODE PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $20.1K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| IDS DESIGN & CONSTRUCTION | 澳大利亚 | 1 | $15.3K | 木制座椅、木制家具零件 |
| ESSMODE PTY LTD | 越南 | 1 | $742 | 云母制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 木制座椅 | IDS DESIGN & CONSTRUCTION | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2024-10-25 | 木制家具零件 | IDS DESIGN & CONSTRUCTION | 澳大利亚 | $696 |
| 2024-10-25 | 木制家具零件 | IDS DESIGN & CONSTRUCTION | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-10-25 | 木制家具零件 | IDS DESIGN & CONSTRUCTION | 澳大利亚 | $371 |
| 2024-03-26 | 非LED灯具 | ESSMODE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-03-26 | 其他木家具 | ESSMODE PTY LTD | 澳大利亚 | $346 |
| 2024-03-26 | 铁道钢轨 | ESSMODE PTY LTD | 澳大利亚 | $220 |
| 2024-03-26 | 其他木家具 | ESSMODE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-03-26 | 云母制品 | ESSMODE PTY LTD | 越南 | $81 |
| 2024-03-26 | 其他木家具 | ESSMODE PTY LTD | 澳大利亚 | $387 |