Duyen Hai Mining Material Import Export & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VậT Tư Mỏ DUYêN HảI
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702010833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ6HHE1 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ MỎ DUYÊN HẢI |
| 企业英文名称 | DUYEN HAI MINING MATERIAL IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, Tổ 52E, Khu 4B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84987864865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $936.4K | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.8K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $149.4K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-07 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-07 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-01-29 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $854 |