Minh Minh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế MINH MINH
38
进口笔数
0
出口笔数
$994.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315405842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG5UCMT |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | 272/11B, Tổ 1, KP4, đường Tân Chánh Hiệp, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH MINH |
| 企业英文名称 | MINH MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272/11B Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969683049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $994.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Marie Painting Materials Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 38 | $994.2K | 美术颜料套装、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-17 | 其他办公设备 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-17 | 美术颜料 | SHANGHAI MARIE PAINTING MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |