VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Đầu Tư Nước Và Môi Trường Việt Nam - Ctcp
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$2.97M
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100105976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMUAQA8 |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | Số 52 Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM - CTCP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437472982 |
| 邮箱 | info@viwaseen.com.vn |
| 传真 | +842438431346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,801.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 27 | $2.96M |
| 越南 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAMBODIA AIRPORT INVESTMENT CO LTD (CAIC) | 柬埔寨 | 7 | $1.03M | 热轧钢条<14mm、其他钢丝 |
| BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION | 越南 | 9 | $987.2K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 越南 | 12 | $951.7K | 硬质PVC管、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 硬质PVC管 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $490 |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $120 |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $83 |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $125 |
| 2025-01-09 | 硬质PVC管 | BRANCH OF VIETNAM WATER & ENVIRONMENT INVESTMENT CORP ORATION JSC | 柬埔寨 | $57.8K |