DAI BAO AN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Bảo An
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310029746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFDS3W9 |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | 268/18/49 Lê Thị Hà, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẢO AN |
| 企业英文名称 | DAI BAO AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41A Đường DC13, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02822181877 |
| 邮箱 | info@daibaoan.com |
| 官网 | www.daibaoan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $14.8K |
| 中国 | 2 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHILLA FIRE CO LTD | 韩国 | 1 | $9.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
| Vine Sys Inc | 韩国 | 1 | $5.2K | 电气信号装置、便携式电灯 |
| DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他活植物、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $202 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-07-18 | 非不锈钢管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-07-18 | 非不锈钢管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $106 |