International Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Quốc Tế
134
进口笔数
154
出口笔数
$166.35M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-09
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100828742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GXF8DY |
| 成立日期 | 1999-02-09 |
| 联系地址 | Lô 02 - 9A, Khu công nghiệp quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 02 - 9A, Khu công nghiệp quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02439719181 |
| 邮箱 | info@ict.com.vn |
| 官网 | www.ict.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,056.1481亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 87 | $97.97M |
| 中国台湾 | 26 | $45.82M |
| 韩国 | 8 | $10.79M |
| 中国 | 7 | $6.09M |
| 泰国 | 5 | $5.59M |
| 德国 | 1 | $93.4K |
| 丹麦 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 102 | $1.85M |
| 柬埔寨 | 41 | $765.5K |
| 越南 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $52.13M | 石油沥青、天然沥青 |
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $22.95M | 石油沥青、天然沥青 |
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 22 | $19.95M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| LT Chartering Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $19.47M | 石油沥青、天然沥青 |
| SHELL INTERNATIONAL EASTERN TRADING COMPANY | 新加坡 | 16 | $16.48M | 苯乙烯、轻质石油油品 |
| Gunvor Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $8.76M | 轻质石油油品、甲苯 |
| Vitol Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.99M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) Fuels & Lubricants | 新加坡 | 3 | $5.69M | 石油沥青 |
| Star Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.31M | 石油沥青 |
| Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | 4 | $3.12M | 石油沥青 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 100 | $1.83M | 石油沥青、天然沥青 |
| Apex Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 41 | $765.5K | 二氧化碳、石油沥青 |
| TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD | 10 | $614.7K | 石油沥青 | |
| Mintong Tengda Road & Bridge Engineering Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $26.2K | 石油沥青 |
| Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 天然块滑石、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.22M |
| 2026-04-21 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.22M |
| 2026-04-18 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 中国 | $935.1K |
| 2026-04-18 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 中国 | $1.17M |
| 2026-04-18 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 中国 | $935.1K |
| 2026-04-18 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 中国 | $1.17M |
| 2026-03-30 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 新加坡 | $2.07M |
| 2026-03-26 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $720.7K |
| 2026-03-03 | 石油沥青 | LT CHARTERING PTE LTD | 新加坡 | $621.6K |
| 2026-02-24 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $1.78M |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 石油沥青 | APEX INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-03-05 | 石油沥青 | APEX INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $25.3K |
| 2026-03-04 | 石油沥青 | APEX INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-03-03 | 石油沥青 | APEX INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-02-12 | 石油沥青 | TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD | — | $53.0K |
| 2026-02-10 | 石油沥青 | TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD | — | $53.0K |
| 2026-02-09 | 石油沥青 | TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD | — | $63.6K |
| 2026-02-06 | 石油沥青 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $16.4K |
| 2026-02-05 | 石油沥青 | TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD | — | $63.6K |
| 2026-01-31 | 石油沥青 | TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD | — | $73.7K |