International Investment Construction & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Quốc Tế

134
进口笔数
154
出口笔数
$166.35M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-09
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.46M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.89M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.83M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.31M · 2 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-11进口 $6.72M · 4 笔出口 $258.9K · 13 笔2024-12进口 $2.51M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.03M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.99M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.51M · 4 笔出口 $281.1K · 16 笔2025-08进口 $10.09M · 8 笔出口 $384.6K · 16 笔2025-09进口 $5.44M · 4 笔出口 $627.7K · 34 笔2025-10进口 $5.09M · 4 笔出口 $325.7K · 22 笔2025-11进口 $609.4K · 1 笔出口 $180.4K · 10 笔2025-12进口 $5.18M · 6 笔出口 $317.2K · 18 笔2026-01进口 $5.31M · 4 笔出口 $515.6K · 13 笔2026-02进口 $2.38M · 2 笔出口 $249.6K · 5 笔2026-03进口 $3.41M · 3 笔出口 $63.4K · 4 笔2026-04进口 $8.66M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.46M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.89M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.83M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.31M · 2 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-11进口 $6.72M · 4 笔出口 $258.9K · 13 笔2024-12进口 $2.51M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.03M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.99M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.51M · 4 笔出口 $281.1K · 16 笔2025-08进口 $10.09M · 8 笔出口 $384.6K · 16 笔2025-09进口 $5.44M · 4 笔出口 $627.7K · 34 笔2025-10进口 $5.09M · 4 笔出口 $325.7K · 22 笔2025-11进口 $609.4K · 1 笔出口 $180.4K · 10 笔2025-12进口 $5.18M · 6 笔出口 $317.2K · 18 笔2026-01进口 $5.31M · 4 笔出口 $515.6K · 13 笔2026-02进口 $2.38M · 2 笔出口 $249.6K · 5 笔2026-03进口 $3.41M · 3 笔出口 $63.4K · 4 笔2026-04进口 $8.66M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100828742
企查查编码QVN8GXF8DY
成立日期1999-02-09
联系地址Lô 02 - 9A, Khu công nghiệp quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 02 - 9A, Khu công nghiệp quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话02439719181
邮箱info@ict.com.vn
官网www.ict.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,056.1481亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
721391热轧钢条<14mm
730619钢铁管线管
730900钢制容器(>300升)
841381其他泵和提升机
847982混合机

出口

HS 编码产品
271320石油沥青
271490天然沥青

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡87$97.97M
中国台湾26$45.82M
韩国8$10.79M
中国7$6.09M
泰国5$5.59M
德国1$93.4K
丹麦1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝102$1.85M
柬埔寨41$765.5K
越南1$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Wells Pte. Ltd.新加坡32$52.13M石油沥青、天然沥青
Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$22.95M石油沥青、天然沥青
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.新加坡22$19.95M非轻质石油、其他煤焦油
LT Chartering Pte. Ltd.新加坡19$19.47M石油沥青、天然沥青
SHELL INTERNATIONAL EASTERN TRADING COMPANY新加坡16$16.48M苯乙烯、轻质石油油品
Gunvor Singapore Pte. Ltd.新加坡5$8.76M轻质石油油品、甲苯
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡4$6.99M非轻质石油、轻质石油油品
Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) Fuels & Lubricants新加坡3$5.69M石油沥青
Star Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡4$4.31M石油沥青
Blackhem Labuan Ltd新加坡4$3.12M石油沥青

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd.老挝100$1.83M石油沥青、天然沥青
Apex Industrial Co., Ltd.柬埔寨41$765.5K二氧化碳、石油沥青
TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD10$614.7K石油沥青
Mintong Tengda Road & Bridge Engineering Co., Ltd.老挝2$26.2K石油沥青
Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$15.2K天然块滑石、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21石油沥青HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.22M
2026-04-21石油沥青HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.22M
2026-04-18石油沥青LT CHARTERING PTE LTD中国$935.1K
2026-04-18石油沥青LT CHARTERING PTE LTD中国$1.17M
2026-04-18石油沥青LT CHARTERING PTE LTD中国$935.1K
2026-04-18石油沥青LT CHARTERING PTE LTD中国$1.17M
2026-03-30石油沥青LT CHARTERING PTE LTD新加坡$2.07M
2026-03-26石油沥青PACIFIC WELLS PTE LTD中国台湾$720.7K
2026-03-03石油沥青LT CHARTERING PTE LTD新加坡$621.6K
2026-02-24石油沥青PACIFIC WELLS PTE LTD中国台湾$1.78M

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09石油沥青APEX INDUSTRIAL CO.,LTD柬埔寨$12.7K
2026-03-05石油沥青APEX INDUSTRIAL CO.,LTD柬埔寨$25.3K
2026-03-04石油沥青APEX INDUSTRIAL CO.,LTD柬埔寨$12.7K
2026-03-03石油沥青APEX INDUSTRIAL CO.,LTD柬埔寨$12.7K
2026-02-12石油沥青TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD$53.0K
2026-02-10石油沥青TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD$53.0K
2026-02-09石油沥青TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD$63.6K
2026-02-06石油沥青GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD老挝$16.4K
2026-02-05石油沥青TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD$63.6K
2026-01-31石油沥青TIPCO ASPHALT (CAMBODIA) CO LTD$73.7K

相关企业 · 同类产品

International Investment Construction & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →