THUONG MAI KOORFLCO CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THườNG MAI KOORFLCO
8
进口笔数
0
出口笔数
$162.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317401480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDWD72R |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | 253 đường Hoàng Ngân, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯỜNG MAI KOORFLCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253 đường Hoàng Ngân, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983366746 |
| 邮箱 | duclinhkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $162.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 5 | $103.4K | 无缝钢管、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $59.5K | 计量液体泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $250 |