An Hoa Trading Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại An Hòa

239
进口笔数
16
出口笔数
$1.36M
进口金额
$74.4K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
89
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 4 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 7 笔出口 $983 · 1 笔2024-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $50.5K · 7 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-12进口 $18.2K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-05进口 $39.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $28.2K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $23.2K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $49.7K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $50.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.2K · 2 笔出口 $618 · 1 笔2026-05进口 $34.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 4 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 7 笔出口 $983 · 1 笔2024-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $50.5K · 7 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-12进口 $18.2K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-05进口 $39.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $28.2K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $23.2K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $49.7K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $50.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.2K · 2 笔出口 $618 · 1 笔2026-05进口 $34.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106644389
企查查编码QVNCC8Y4BT
成立日期2014-09-19
联系地址Tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN HÒA
企业英文名称AN HOA TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20A ngõ 117 Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84985337864
邮箱ketoan.anhoahn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
902789分析仪器
847982混合机
841920医用消毒器
851439其他电炉
842119其他离心机
901600高精度天平
841850冷藏家具
841940工业蒸馏设备
842220瓶清洁干燥机

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
701790其他实验室玻璃器皿
841460通风罩
841920医用消毒器
851439其他电炉
392330塑料容器
732690其他钢铁制品
841410真空泵
901600高精度天平
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$658.6K
土耳其18$183.0K
韩国38$154.1K
中国台湾10$98.3K
意大利19$50.1K
英国19$46.1K
日本10$39.0K
德国16$33.2K
美国14$30.6K
拉脱维亚10$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$72.6K
中国台湾1$1.1K
日本1$618

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国32$483.0K温控处理设备、工业干燥机
NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S.土耳其9$108.0K温控处理设备、医用消毒器
Grant Instruments (Cambridge) Ltd.英国13$56.3K温控处理设备、其他功能机器
Esstell Co., Ltd.韩国6$35.4K温控处理零件、温控处理设备
Daihan Labtech Co., Ltd.韩国6$24.8K温控处理设备、混合机
BENCHMARK SCIENTIFIC INC.美国6$14.4K混合机、温控处理设备
BEL Engineering S.r.l.意大利11$13.6K高精度天平、衡器零件
As One Corp.日本6$12.7K其他塑料制品、塑料容器
Funke Dr. N. Gerber Labortechnik Gmbh德国7$7.3K其他实验室玻璃器皿、其他离心机
Stakpure GmbH德国6$6.5K水净化机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南3$24.0K氮、钢制气罐
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南3$23.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.越南3$10.4K非瓦楞折叠盒、其他食品制剂
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南1$6.0K烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9K其他钢铁制品、塑料管及配件
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$2.5K纺织染色助剂、工业清洁制剂
CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南1$2.1K瓦楞纸箱、印刷标签
YI LIEN MEDICAL CO LTD中国台湾1$1.1K真空泵
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$983其他铝制品、其他合金钢平板轧材
As One Corp.日本1$618塑料衣着附件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29工业电炉Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$656
2026-07-29分析仪器Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$969
2026-07-29贱金属配件Guangdong Threenh Technology Co., Ltd.中国$280
2026-07-29光学辐射仪器Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$283
2026-07-29工业电炉Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$190
2026-07-29其他实验室玻璃器皿Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$12
2026-07-29复式光学显微镜Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-29组合测量仪器Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$26
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$40
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Tianjin City Taiste Instrument Co., Ltd.中国$18

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14分析仪器As One Corp.日本$618
2025-10-31温控处理设备New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.5K
2025-09-24通风罩CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-08-15切片机零件Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南$353
2025-08-15气体烟雾分析仪Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2025-07-10真空泵YI LIEN MEDICAL CO LTD中国台湾$1.1K
2025-04-03医用消毒器Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南$7.3K
2024-12-17瓶清洁干燥机Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南$7.9K
2024-11-05光学分光仪Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南$8.7K
2024-10-29医用消毒器Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

An Hoa Trading Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →