Phuc Tran Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC TRâN

51
进口笔数
30
出口笔数
$2.07M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-06进口 $113.5K · 3 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-11进口 $165.3K · 4 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-12进口 $50.1K · 1 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-05进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-06进口 $113.5K · 3 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-11进口 $165.3K · 4 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-12进口 $50.1K · 1 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-05进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202014196
企查查编码QVN9D1X2EH
成立日期2020-02-14
联系地址Số 52 khu TĐC Cái Hòm, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC TRÂN
企业英文名称PHUC TRAN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52 khu TĐC Cái Hòm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84983141795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030359其他冷冻鱼
030732冻贻贝

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁20$946.4K
韩国16$458.5K
日本12$447.2K
印度1$141.2K
中国1$45.6K
阿曼1$28.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$1.12M
越南3$120.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linderfil S.A.秘鲁11$497.6K冻墨鱼鱿鱼
EMAC Co., Ltd.日本11$423.0K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
UP 102 Trading Co., Ltd.韩国12$341.5K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Pelagics International Corp秘鲁4$244.1K冻墨鱼鱿鱼
Sls Export Pvt. Ltd.印度1$141.2K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Green Food韩国3$80.8K乙烯聚合物塑料、其他冷冻鱼
DEXIM S.R.L.秘鲁2$79.2K冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼
Liderfil S.A.秘鲁1$47.4K冻墨鱼鱿鱼
Oriental Fishery Group Corp.中国1$45.6K冻贻贝、加工贻贝
Pesciro S.L.U.秘鲁1$40.0K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shoyo Co., Ltd.日本25$1.04M其他冷冻鱼
Shoyo Co., Ltd.越南3$120.3K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Sarashina Inc日本2$73.5K冷冻鱼片、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$5.0K
2026-02-04冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$1.3K
2026-02-04冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$11.5K
2026-02-04冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$900
2026-02-04冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$10.4K
2025-10-04其他冷冻鱼GREEN FOOD韩国$26.4K
2025-08-03其他冷冻鱼GREEN FOOD韩国$9.0K
2025-08-03其他冷冻鱼GREEN FOOD韩国$15.5K
2025-06-25冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$9.9K
2025-06-25冻鲭鱼EMAC CO LTD日本$8.6K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他冷冻鱼Shoyo Co., Ltd.日本$25.9K
2026-04-23其他冷冻鱼Shoyo Co., Ltd.日本$20.4K
2025-10-11其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$20.6K
2025-10-11其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$20.6K
2025-07-10其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$30.5K
2025-07-05其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$37.3K
2025-04-23其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$32.3K
2025-03-10其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$19.3K
2024-12-26其他冷冻鱼SHOYO CO LTD日本$35.0K
2024-12-20其他冷冻鱼SHOYO CO LTD越南$49.2K

相关企业 · 同类产品

Phuc Tran Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →