Phuc Tran Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC TRâN
51
进口笔数
30
出口笔数
$2.07M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202014196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D1X2EH |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Số 52 khu TĐC Cái Hòm, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC TRÂN |
| 企业英文名称 | PHUC TRAN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 khu TĐC Cái Hòm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84983141795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030732 | 冻贻贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 20 | $946.4K |
| 韩国 | 16 | $458.5K |
| 日本 | 12 | $447.2K |
| 印度 | 1 | $141.2K |
| 中国 | 1 | $45.6K |
| 阿曼 | 1 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.12M |
| 越南 | 3 | $120.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linderfil S.A. | 秘鲁 | 11 | $497.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| EMAC Co., Ltd. | 日本 | 11 | $423.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $341.5K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Pelagics International Corp | 秘鲁 | 4 | $244.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Sls Export Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $141.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Green Food | 韩国 | 3 | $80.8K | 乙烯聚合物塑料、其他冷冻鱼 |
| DEXIM S.R.L. | 秘鲁 | 2 | $79.2K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Liderfil S.A. | 秘鲁 | 1 | $47.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Oriental Fishery Group Corp. | 中国 | 1 | $45.6K | 冻贻贝、加工贻贝 |
| Pesciro S.L.U. | 秘鲁 | 1 | $40.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shoyo Co., Ltd. | 日本 | 25 | $1.04M | 其他冷冻鱼 |
| Shoyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $120.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sarashina Inc | 日本 | 2 | $73.5K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $11.5K |
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $900 |
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-10-04 | 其他冷冻鱼 | GREEN FOOD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-08-03 | 其他冷冻鱼 | GREEN FOOD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-08-03 | 其他冷冻鱼 | GREEN FOOD | 韩国 | $15.5K |
| 2025-06-25 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2025-06-25 | 冻鲭鱼 | EMAC CO LTD | 日本 | $8.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他冷冻鱼 | Shoyo Co., Ltd. | 日本 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻鱼 | Shoyo Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2025-10-11 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $20.6K |
| 2025-10-11 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $20.6K |
| 2025-07-10 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $30.5K |
| 2025-07-05 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $37.3K |
| 2025-04-23 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $32.3K |
| 2025-03-10 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $19.3K |
| 2024-12-26 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 日本 | $35.0K |
| 2024-12-20 | 其他冷冻鱼 | SHOYO CO LTD | 越南 | $49.2K |