Tran Thanh Co., Ltd. - Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRầN THàNH TạI BắC NINH
4
进口笔数
488
出口笔数
$157.1K
进口金额
$8.55M
出口金额
2024-09-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100960807-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98ATGCM |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Lô Q (Thửa 111;182), Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TRẦN THÀNH TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô Q (Thửa 111;182), Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84934289393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $66.2K |
| 中国 | 1 | $65.2K |
| 日本 | 2 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 488 | $8.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMPION CORRUGATED CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $66.2K | 造纸机械零件、齿轮及变速器 |
| ZKM Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.2K | 其他橡塑机械、包装机械 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.7K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 158 | $4.75M | 音频设备零件、其他电子IC |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $1.63M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.46M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $275.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $258.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $63.5K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $63.1K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $51.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 包装机械 | ZKM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2023-08-18 | 150克以上再生衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2023-08-18 | 150克以上再生衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2023-04-25 | 造纸机械零件 | CHAMPION CORRUGATED CO., LTD | 中国台湾 | $65.2K |
| 2023-04-25 | 造纸机械零件 | CHAMPION CORRUGATED CO., LTD | 中国台湾 | $980 |
| 2023-03-08 | 150克以上再生衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2023-03-08 | 150克以上再生衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2023-03-08 | 150克以上再生衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |