Tran Thanh Co., Ltd. - Bac Ninh Branch

越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRầN THàNH TạI BắC NINH

4
进口笔数
488
出口笔数
$157.1K
进口金额
$8.55M
出口金额
2024-09-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $959.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 17 笔2024-09进口 $65.2K · 1 笔出口 $327.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $458.8K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $641.3K · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $537.6K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.5K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $959.1K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 17 笔2024-09进口 $65.2K · 1 笔出口 $327.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $458.8K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $641.3K · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $537.6K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.5K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $959.1K · 27 笔

工商档案

企业注册号0100960807-001
企查查编码QVN98ATGCM
成立日期2015-12-15
联系地址Lô Q (Thửa 111;182), Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TRẦN THÀNH TẠI BẮC NINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô Q (Thửa 111;182), Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84934289393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
842240包装机械
844190造纸机械零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
480810瓦楞纸板
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
8477908477机器零件
844190造纸机械零件
480411未涂布牛皮纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$66.2K
中国1$65.2K
日本2$25.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南488$8.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHAMPION CORRUGATED CO., LTD中国台湾1$66.2K造纸机械零件、齿轮及变速器
ZKM Industry Co., Ltd.中国1$65.2K其他橡塑机械、包装机械
Hanwa Co., Ltd.日本2$25.7K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南158$4.75M音频设备零件、其他电子IC
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南111$1.63M其他钢铁制品、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南110$1.46M其他纸制品、瓦楞纸箱
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南18$275.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南48$258.1K其他塑料制品、其他铝制品
Long Viet Vina Co., Ltd.越南16$63.5K其他矿物制品、其他塑料制品
Long Viet Vina Co., Ltd.越南16$63.1KPET塑料片材、自粘塑料卷
DRP Vietnam Co., Ltd.越南11$51.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-10包装机械ZKM INDUSTRY CO LTD中国$65.2K
2023-08-18150克以上再生衬纸HANWA CO LTD日本$7.6K
2023-08-18150克以上再生衬纸HANWA CO LTD日本$5.3K
2023-04-25造纸机械零件CHAMPION CORRUGATED CO., LTD中国台湾$65.2K
2023-04-25造纸机械零件CHAMPION CORRUGATED CO., LTD中国台湾$980
2023-03-08150克以上再生衬纸HANWA CO LTD日本$5.0K
2023-03-08150克以上再生衬纸HANWA CO LTD日本$6.2K
2023-03-08150克以上再生衬纸HANWA CO LTD日本$1.6K

出口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-28瓦楞纸箱BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$625
2026-04-28瓦楞纸箱CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-28瓦楞纸箱BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$207
2026-04-28瓦楞纸板BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$23
2026-04-28瓦楞纸板BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$27
2026-04-28瓦楞纸箱BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$391
2026-04-28其他纸制品CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-28瓦楞纸箱CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-28瓦楞纸箱CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$169

相关企业 · 同类产品

Tran Thanh Co., Ltd. - Bac Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →