TMT Import Export Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TMT
9
进口笔数
0
出口笔数
$105.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002120971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36NT54Y |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TMT |
| 企业英文名称 | TMT IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường Hoàng Ngọc Phách, TDP. Liên Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84964640837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 282759 | 其他溴化物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $67.6K |
| 日本 | 1 | $37.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kaiyi Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 生铁颗粒 |
| Henan Genesis Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 电力控制板、运输起重机 |
| Mansen International Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 阀门龙头、其他溴化物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 生铁颗粒 | KAIYI HONGKONG HOLDINGS LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 生铁颗粒 | KAIYI HONGKONG HOLDINGS LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-12 | 其他溴化物 | MANSEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-11-28 | 生铁颗粒 | KAIYI HONGKONG HOLDINGS LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-05-17 | 滚珠轴承 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $18.8K |
| 2024-05-17 | 滚珠轴承 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $18.8K |
| 2023-12-06 | 电力控制板 | HENAN GENESIS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-06 | 电力控制板 | HENAN GENESIS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-06 | 电力控制板 | HENAN GENESIS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-26 | 电力控制板 | HENAN GENESIS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |