Thai Cripton Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI CRIPTON VIệT NAM
228
进口笔数
6
出口笔数
$4.09M
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-03-26
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105777795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSAS2SG |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Số 45 Phố Hoàng Diệu, Phường Quang Trung, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI CRIPTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI CRIPTON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 Phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904303489 |
| 邮箱 | habtb@tcvhn.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $3.57M |
| 泰国 | 33 | $518.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 45 | $923.8K | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| Yangjiang WeiYi Polishing Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $874.7K | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 58 | $838.3K | 陶瓷磨轮、金属精加工机床 |
| Thai Cripton Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $308.1K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Kings Brite Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $210.7K | 其他擦亮剂、其他工业用纺织品 |
| Chenyang Metal Group Ltd. | 中国 | 10 | $146.1K | 生铁颗粒、氧化铝 |
| Yichun Xinsilu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.7K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Shandong Gaosheng Metal Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.1K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Jinhua Jinyuan Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.5K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Hubei Yuli Abrasive Belts Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.6K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $753 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 陶瓷磨轮 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $353 |
| 2025-10-03 | 其他擦亮剂 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $438 |
| 2025-10-03 | 其他擦亮剂 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-10-03 | 其他纸制品 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-03 | 其他机器刀具 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-10-03 | 其他机器刀具 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-10-03 | 其他锻钢制品 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-03 | 陶瓷磨轮 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $219 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-03-26 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-03-26 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-02-25 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-02-25 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-02-25 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-09-05 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | — | $307 |
| 2024-09-05 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | — | $215 |
| 2024-09-05 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | — | $215 |
| 2024-06-26 | 陶瓷磨轮 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $208 |