Thai Cripton Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI CRIPTON VIệT NAM

228
进口笔数
6
出口笔数
$4.09M
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-03-26
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.8K · 5 笔出口 $753 · 1 笔2023-11进口 $107.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.5K · 4 笔出口 $654 · 1 笔2024-07进口 $158.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.2K · 8 笔出口 $737 · 1 笔2024-10进口 $231.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.6K · 7 笔出口 $769 · 1 笔2025-03进口 $110.2K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $264.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $253.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.8K · 5 笔出口 $753 · 1 笔2023-11进口 $107.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.5K · 4 笔出口 $654 · 1 笔2024-07进口 $158.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.2K · 8 笔出口 $737 · 1 笔2024-10进口 $231.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.6K · 7 笔出口 $769 · 1 笔2025-03进口 $110.2K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $264.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $253.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105777795
企查查编码QVNHSAS2SG
成立日期2012-01-17
联系地址Số 45 Phố Hoàng Diệu, Phường Quang Trung, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI CRIPTON VIỆT NAM
企业英文名称THAI CRIPTON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45 Phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904303489
邮箱habtb@tcvhn.com.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
846090金属精加工机床
680530研磨粉/粒
340590其他擦亮剂
340290工业清洁制剂
720510生铁颗粒
732619其他锻钢制品
381010金属表面酸洗制剂
281810氧化铝
720529钢铁粉末

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$3.57M
泰国33$518.8K
印度尼西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.中国45$923.8K金属精加工机床、陶瓷磨轮
Yangjiang WeiYi Polishing Material Co., Ltd.中国27$874.7K陶瓷磨轮、其他工业用纺织品
Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd.中国58$838.3K陶瓷磨轮、金属精加工机床
Thai Cripton Co., Ltd.泰国20$308.1K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
Kings Brite Co., Ltd.泰国13$210.7K其他擦亮剂、其他工业用纺织品
Chenyang Metal Group Ltd.中国10$146.1K生铁颗粒、氧化铝
Yichun Xinsilu Industrial Co., Ltd.中国7$124.7K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Shandong Gaosheng Metal Abrasive Co., Ltd.中国5$110.1K生铁颗粒、钢铁粉末
Jinhua Jinyuan Abrasives Co., Ltd.中国5$100.5K织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Hubei Yuli Abrasive Belts Group Co., Ltd.中国5$78.6K织物基研磨粉、纸基研磨料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南5$4.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$753其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03陶瓷磨轮HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$365
2025-10-03其他钢铁制品HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$353
2025-10-03其他擦亮剂HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$438
2025-10-03其他擦亮剂HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$690
2025-10-03其他纸制品HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$44
2025-10-03其他机器刀具HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$29
2025-10-03其他机器刀具HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$529
2025-10-03其他钢铁制品HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$8
2025-10-03其他锻钢制品HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$3.4K
2025-10-03陶瓷磨轮HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$219

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-26陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$414
2025-03-26工业清洁制剂SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$709
2025-03-26陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$414
2025-02-25工业清洁制剂SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$355
2025-02-25陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$207
2025-02-25陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$207
2024-09-05工业清洁制剂SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD$307
2024-09-05陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD$215
2024-09-05陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD$215
2024-06-26陶瓷磨轮SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$208

相关企业 · 同类产品

Thai Cripton Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →