Thien Minh Production & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Minh
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500565234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP0M9WN |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Cụm Kinh tế xã hội Tân Tiến, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH PRODUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C6 : 7-9 Đường 42m Dự án Khu chợ đầu mối nông sản thực phẩm, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84363039898 |
| 邮箱 | hanhtuyet2028@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820210 | 手锯 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $2.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Huikang Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 12 | $632.0K | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| Yongkang Hesong Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 22 | $525.9K | 陶瓷磨轮、其他农用手工具 |
| Double Plus International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $264.4K | 其他农用手工具、绘图仪器 |
| Ningde Zhengrong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.4K | 剪刀及刀片、铣削工具 |
| Yongkang Hesong Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.6K | 陶瓷磨轮、其他硬塑料管 |
| Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.3K | 37.5瓦以下电机、塑料装饰品 |
| Henan Ligangwang Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.1K | 陶瓷磨轮、其他数学仪器 |
| Henan Synthetic Fibres & Woollen Fabrics Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.5K | 陶瓷磨轮、其他矿产品 |
| Henan Shiji Hualian Tools & Measures Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.2K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
| Henan Guangda Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 陶瓷磨轮、其他陶瓷洁具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG HESONG ABRASIVE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG HESONG ABRASIVE CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG HESONG ABRASIVE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG HESONG ABRASIVE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG HESONG ABRASIVE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |