NURI FLEX VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NURI FLEX VIệT NAM

3
进口笔数
18
出口笔数
$27.6K
进口金额
$2.94M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-12-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 6 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 6 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314738461
企查查编码QVNMK5F27R
成立日期2017-11-15
联系地址1/10 Đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NURI FLEX VIỆT NAM
企业英文名称NURI FLEX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址08, đường D6, Khu phố 24, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+8428391112017
邮箱contact@nuriflex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70.0975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851714非智能手机
851779通信设备零件
853710电力控制板
854449绝缘电线
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
740729铜合金条杆
854449绝缘电线
391740塑料管件
730799其他钢铁管件
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$27.4K
中国1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$2.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NURIFLEX CO LTD韩国1$22.5K锂原电池、单功能打印机
S.B.ELECTRIC CO印度1$2.8K非LED电灯、乙烯聚合物硬管
KE & T CO., LTD韩国1$2.3K通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南18$2.94M纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24电测仪表S.B.ELECTRIC CO韩国$2.3K
2025-12-24绝缘电线S.B.ELECTRIC CO中国$234
2025-12-24电力控制板S.B.ELECTRIC CO韩国$300
2023-04-03非智能手机NURIFLEX CO LTD韩国$22.5K
2023-01-10通信设备零件KE & T CO., LTD韩国$2.3K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08灭火器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$482
2025-12-08非办公金属家具KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$21
2025-12-08其他钢铁结构体KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$920
2025-12-08灭火器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$69
2025-12-08其他钢铁结构体KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$471
2025-12-08其他钢铁结构体KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$471
2025-12-08其他钢铁制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$13
2025-12-08灭火器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$118
2025-12-08非LED吊灯KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$69
2025-12-05其他钢铁结构体KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$920

相关企业 · 同类产品

NURI FLEX VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →