NURI FLEX VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NURI FLEX VIệT NAM
3
进口笔数
18
出口笔数
$27.6K
进口金额
$2.94M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-12-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314738461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK5F27R |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | 1/10 Đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NURI FLEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NURI FLEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08, đường D6, Khu phố 24, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +8428391112017 |
| 邮箱 | contact@nuriflex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.0975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $27.4K |
| 中国 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $2.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NURIFLEX CO LTD | 韩国 | 1 | $22.5K | 锂原电池、单功能打印机 |
| S.B.ELECTRIC CO | 印度 | 1 | $2.8K | 非LED电灯、乙烯聚合物硬管 |
| KE & T CO., LTD | 韩国 | 1 | $2.3K | 通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 18 | $2.94M | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电测仪表 | S.B.ELECTRIC CO | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | S.B.ELECTRIC CO | 中国 | $234 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | S.B.ELECTRIC CO | 韩国 | $300 |
| 2023-04-03 | 非智能手机 | NURIFLEX CO LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2023-01-10 | 通信设备零件 | KE & T CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 灭火器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-12-08 | 灭火器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $471 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $471 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-08 | 灭火器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-12-08 | 非LED吊灯 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $920 |