Vinasea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Biển Việt
121
进口笔数
172
出口笔数
$4.79M
进口金额
$8.04M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200616146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SXDVVR |
| 成立日期 | 2005-10-25 |
| 联系地址 | 259 Thống Nhất, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIỂN VIỆT |
| 企业英文名称 | VINASEA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842583562911 |
| 邮箱 | vinasea@vietnamnet.vn |
| 官网 | www.vinasea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 980000 | 980000 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650610 | 安全帽 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 81 | $3.36M |
| 泰国 | 20 | $1.11M |
| 中国 | 19 | $315.4K |
| 日本 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $4.63M |
| 中国台湾 | 32 | $2.20M |
| 越南 | 42 | $326.7K |
| 新加坡 | 10 | $59.4K |
| 马来西亚 | 4 | $22.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $7.2K |
| 马尔代夫 | 1 | $702 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | 45 | $2.08M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 34 | $1.28M | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Auspicious Trading Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $1.11M | 防水踝靴、防水鞋 |
| Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $189.0K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Dongguan Xionglin New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $126.4K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| TOP GLOVE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9 | 980000、医用橡胶手套 |
| MN INTER | 日本 | 1 | $3 | 非织造标签、印刷标签 |
| INTCO MEDICAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $0 | 980000、非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progress International Corp | 日本 | 54 | $3.94M | 冻墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| YEN AND BROTHERS ENTERPRISE | 美国 | 21 | $1.48M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| New Promise Co., Ltd. | 日本 | 4 | $642.2K | 冷冻章鱼、其他玉米 |
| ICHIBAN MARINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $417.8K | 冻墨鱼鱿鱼、307431 |
| YUMMY HUNTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $284.4K | 冷冻虾、加工墨鱼鱿鱼 |
| Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | 5 | $209.0K | 冷冻鱼片、冷冻章鱼 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 33 | $88.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tuna Services (S) Pte Ltd | 新加坡 | 6 | $25.0K | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| TUNA SERVICES (S) PTE LTD. | 新加坡 | 4 | $17.0K | 安全帽、非棉针织背心 |
| ORIENT TRADING | 孟加拉国 | 5 | $35 | 建筑用碎石、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 塑料包装箱 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-07-16 | 塑料包装箱 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $24.5K |
| 2026-07-16 | 塑料封口件 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2026-07-13 | 自粘纸板 | Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-13 | 自粘纸板 | Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-07-08 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2026-07-08 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-07-01 | 防水踝靴 | Auspicious Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-07-01 | 防水踝靴 | Auspicious Trading Co., Ltd. | 泰国 | $30.4K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | YUMMY HUNTER INTERNATIONAL CO LTD | — | $52.9K |
| 2026-07-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | YUMMY HUNTER INTERNATIONAL CO LTD | — | $34.6K |
| 2026-07-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | YUMMY HUNTER INTERNATIONAL CO LTD | — | $13.3K |
| 2026-07-29 | 冷冻章鱼 | YEN AND BROTHERS ENTERPRISE | — | $9 |
| 2026-07-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | YUMMY HUNTER INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.7K |
| 2026-07-27 | 女式化纤套装 | Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | $988 |
| 2026-07-27 | 女式化纤衬衫 | Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-27 | 安全帽 | Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-07-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PEAK ONE INTERNATIONAL CORP. | — | $4.9K |
| 2026-07-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PEAK ONE INTERNATIONAL CORP. | — | $9.6K |