An Nguyen Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đúc An Nguyên
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$587.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200469198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM9BUUS |
| 成立日期 | 2002-08-26 |
| 联系地址 | Km 89 đường 5 mới, thôn Mỹ Tranh, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC AN NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842253589568 |
| 邮箱 | ducannguyenhp@gmail.com |
| 官网 | www.ducannguyen.com.vn |
| 传真 | 0313589588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $422.0K |
| 德国 | 5 | $116.9K |
| 美国 | 1 | $25.2K |
| 荷兰 | 3 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $422.0K | 阀门零件、泵零件 |
| GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse | 德国 | 9 | $165.0K | 冶金铸模浇包、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $218 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $364 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁铸件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $845 |
| 2026-01-16 | 非可锻铸铁件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $629 |
| 2026-01-16 | 非可锻铸铁件 | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $992 |