An Nguyen Casting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đúc An Nguyên

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$587.0K
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200469198
企查查编码QVNGM9BUUS
成立日期2002-08-26
联系地址Km 89 đường 5 mới, thôn Mỹ Tranh, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÚC AN NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842253589568
邮箱ducannguyenhp@gmail.com
官网www.ducannguyen.com.vn
传真0313589588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
732510非可锻铸铁件
730900钢制容器(>300升)
845420冶金铸模浇包
73101050-300升容器
820719岩石钻具
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$422.0K
德国5$116.9K
美国1$25.2K
荷兰3$22.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KNC Marine Co., Ltd.韩国31$422.0K阀门零件、泵零件
GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse德国9$165.0K冶金铸模浇包、钢制容器(>300升)

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-03-26其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-03-04其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-03-04其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-03-04其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-01-16其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$218
2026-01-16其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$364
2026-01-16其他钢铁铸件KNC Marine Co., Ltd.韩国$845
2026-01-16非可锻铸铁件KNC Marine Co., Ltd.韩国$629
2026-01-16非可锻铸铁件KNC Marine Co., Ltd.韩国$992

相关企业 · 同类产品

An Nguyen Casting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →