Hoang Bach Trading Corporation
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Bách
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104784599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UD13AD |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Số 5 phố Hàng Cót, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG BÁCH |
| 企业英文名称 | HOANG BACH TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 phố Hàng Cót, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0438489952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.10M |
| 马来西亚 | 1 | $48.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Gao Bo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $231.5K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Guangdong Hangtong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $171.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shantou One Zero Three Nine Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.7K | 电加热装置、电力控制板 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.0K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Foshan EBM Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.1K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Tinct Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shenzhen Seaskyfish Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.9K | 1500瓦以下吸尘器、聚丙烯硬管 |
| Guangdong Trade King E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.3K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Kennede Electronics Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 便携式电灯、125W以下风扇 |
| Zhongshan Yibao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 电热水器、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 玻璃陶瓷餐具 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-07 | 玻璃陶瓷餐具 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-07 | 搪瓷铸铁器具 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-07 | 搪瓷铸铁器具 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN YIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN YIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 高压继电器 | ZHONGSHAN YIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN YIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 电热水器 | ZHONGSHAN YIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-16 | 电热水器 | ZHONGSHAN YIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.6K |