VN Futuremilk Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sữa cho tương lai

138
进口笔数
2
出口笔数
$2.74M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-26
最近出口
53
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 3 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-02进口 $194.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $327.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $147.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 3 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-02进口 $194.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $327.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $147.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5000294983
企查查编码QVNFUWTB62
成立日期2008-06-05
联系地址Thôn Tân Thịnh, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SỮA CHO TƯƠNG LAI
企业英文名称VN FUTUREMILK CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Thịnh, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang
经营范围Dịch vụ phát triển trang trại bò sữa; - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hoá có mã HS như sau: (0102) Trâu, bò sống (8434) Máy vắt sữa và máy chế biến sữa; (8433) Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) tơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chon trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 8437; (8481) Vòi, van và các trang thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hay các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt; (8479) Thiết bị và phụ kiện cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này (Chương 84, Phụ lục I, Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu ban hành kèm theo thông tư số 156/2011/TT-BTC); (8436) Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt, máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở; (8114) Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén và quạt không khí hay chất khí khác; nắp chụp điều hòa gió hoặc cửa thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc; (0511) Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc chi tiết ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người: Tinh dịch họ trâu, bò. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842073836001
传真+842073836001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
902519非液体温度计
230400大豆油渣
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国63$1.36M
德国16$468.7K
意大利19$425.6K
以色列23$204.4K
中国15$76.0K
英国9$65.2K
法国3$43.7K
韩国2$38.1K
希腊4$17.5K
保加利亚3$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$12.2K
保加利亚1$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moline Enterprises, LLC美国19$617.7K猫狗饲料
ESMILCO Inc.美国7$228.8K猫狗饲料
Stuhr Enterprises, LLC美国6$210.4K猫狗饲料、大豆油渣
E.N.G.S Systems Ltd.以色列11$186.5K非液体温度计、挤奶机
World Wide Sires, Ltd.美国5$160.0K牛精液、铝制容器≤300升
Apiesse S.r.l.意大利7$118.6K收割机零件、聚乙烯袋
Full Laval Ltd.以色列12$47.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Siloking Mayer Maschinenbau GmbH德国5$28.9K饲料制备机、钢铁螺钉螺栓
Fera Diagnostics & Biologics Corp美国5$10.9K其他塑料制品、工业用芳香物质
Avidity Science, LLC美国5$9.1K喷雾机零件、塑料封口件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apiesse S.r.l.意大利1$12.2K聚乙烯袋
Bulteh 2000 Ltd.保加利亚1$7.1K切片机零件、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$17
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$17
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$6.9K
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$13
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$2.4K
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$17
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$2.1K
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$2.1K
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$16
2026-04-21牛精液WORLD WIDE SIRES, LTD.美国$2.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26聚乙烯袋APIESSE S R L意大利$12.2K
2023-03-17分析仪器BULTEH 2000 LTD保加利亚$7.1K

相关企业 · 同类产品

VN Futuremilk Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →