VN Futuremilk Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sữa cho tương lai
138
进口笔数
2
出口笔数
$2.74M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-26
最近出口
53
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000294983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUWTB62 |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỮA CHO TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | VN FUTUREMILK CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Dịch vụ phát triển trang trại bò sữa; - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hoá có mã HS như sau: (0102) Trâu, bò sống (8434) Máy vắt sữa và máy chế biến sữa; (8433) Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) tơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chon trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 8437; (8481) Vòi, van và các trang thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hay các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt; (8479) Thiết bị và phụ kiện cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này (Chương 84, Phụ lục I, Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu ban hành kèm theo thông tư số 156/2011/TT-BTC); (8436) Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt, máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở; (8114) Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén và quạt không khí hay chất khí khác; nắp chụp điều hòa gió hoặc cửa thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc; (0511) Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc chi tiết ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người: Tinh dịch họ trâu, bò. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842073836001 |
| 传真 | +842073836001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $1.36M |
| 德国 | 16 | $468.7K |
| 意大利 | 19 | $425.6K |
| 以色列 | 23 | $204.4K |
| 中国 | 15 | $76.0K |
| 英国 | 9 | $65.2K |
| 法国 | 3 | $43.7K |
| 韩国 | 2 | $38.1K |
| 希腊 | 4 | $17.5K |
| 保加利亚 | 3 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $12.2K |
| 保加利亚 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moline Enterprises, LLC | 美国 | 19 | $617.7K | 猫狗饲料 |
| ESMILCO Inc. | 美国 | 7 | $228.8K | 猫狗饲料 |
| Stuhr Enterprises, LLC | 美国 | 6 | $210.4K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| E.N.G.S Systems Ltd. | 以色列 | 11 | $186.5K | 非液体温度计、挤奶机 |
| World Wide Sires, Ltd. | 美国 | 5 | $160.0K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Apiesse S.r.l. | 意大利 | 7 | $118.6K | 收割机零件、聚乙烯袋 |
| Full Laval Ltd. | 以色列 | 12 | $47.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Siloking Mayer Maschinenbau GmbH | 德国 | 5 | $28.9K | 饲料制备机、钢铁螺钉螺栓 |
| Fera Diagnostics & Biologics Corp | 美国 | 5 | $10.9K | 其他塑料制品、工业用芳香物质 |
| Avidity Science, LLC | 美国 | 5 | $9.1K | 喷雾机零件、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apiesse S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.2K | 聚乙烯袋 |
| Bulteh 2000 Ltd. | 保加利亚 | 1 | $7.1K | 切片机零件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $17 |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $17 |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $13 |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $17 |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $16 |
| 2026-04-21 | 牛精液 | WORLD WIDE SIRES, LTD. | 美国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 聚乙烯袋 | APIESSE S R L | 意大利 | $12.2K |
| 2023-03-17 | 分析仪器 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $7.1K |