Yorkly Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YORKLY
19
进口笔数
0
出口笔数
$635.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315510572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RKDG3X |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | F1/11C Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YORKLY |
| 企业英文名称 | YORKLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F1/11C Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938089115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $635.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Sourcing Golden International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $309.5K | 合成纤维缝纫线、塑料家用制品 |
| Shandong Sinochain New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.8K | 合成纤维缝纫线、初级硅氧烷 |
| Hubei Fengtengyue New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.3K | 合成纤维缝纫线、锂离子电池 |
| Yiwu Olhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $699 |
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-30 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-22 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-22 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $897 |
| 2024-10-22 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI FENG TENGYUE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $884 |