Yamazaki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAMAZAKI VIệT NAM
3
进口笔数
135
出口笔数
$49.1K
进口金额
$5.07M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-07-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200917593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2TVRFB |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hưng Khánh, thôn Khe Ngang, Xã Hưng Khánh, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMAZAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAMAZAKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84982332726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 252.57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $34.5K |
| 中国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 101 | $4.53M |
| 越南 | 34 | $536.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.7K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Marumatsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.6K | 食品加工机械 |
| MARUMATSU BUSSAN CO., LTD | 日本 | 1 | $2.8K | 切割刀片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | 101 | $4.53M | 竹笋制品、其他保藏蔬菜 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $493.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Yamazaki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.2K | 竹笋制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 切割刀片 | MARUMATSU BUSSAN CO., LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-07-09 | 食品加工机械 | Marumatsu Bussan Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2024-06-21 | 食品加工机械 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $31.7K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 竹笋制品 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $44.9K |
| 2026-07-25 | 竹笋制品 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-07-25 | 其他保藏蔬菜 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |
| 2026-07-25 | 其他保藏蔬菜 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-07-25 | 竹笋制品 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2026-07-25 | 竹笋制品 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-07-25 | 竹笋制品 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-07-25 | 其他保藏蔬菜 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-07-25 | 其他保藏蔬菜 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $37.2K |
| 2026-07-08 | 竹笋制品 | Yamazaki Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |