Tien Dat Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT TIếN ĐạT
19
进口笔数
22
出口笔数
$2.76M
进口金额
$2.47M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105534351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFVWP8H |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Số 65/477 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842462852240 |
| 邮箱 | tiendat09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.60M |
| 韩国 | 1 | $88.5K |
| 日本 | 1 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $1.34M |
| 韩国 | 3 | $359.1K |
| 荷兰 | 2 | $298.7K |
| 新加坡 | 1 | $160.7K |
| 越南 | 1 | $94.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMCO HOLDINGS LIMITED | 9 | $954.5K | 镀锌合金钢板、其他合金钢平板轧材 | |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $463.6K | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $376.7K | 镀锌钢板、钢板桩 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $321.5K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| HONGKONG YUSHENG TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $295.9K | 钢板桩、其他钢铁管件 |
| TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国香港 | 1 | $192.9K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $88.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Sogo Corporation | 日本 | 1 | $71.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C S OIL & FATS SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $876.5K | 油脂处理残渣、改性油脂 |
| DIAMOND OIL & FATS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $440.0K | 改性油脂、工业脂肪酸 |
| Tagaddod for Trading & Operations B.V. | 荷兰 | 2 | $298.7K | 改性油脂 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $246.7K | 改性油脂、其他植物提取物 |
| 8ce1d021a96dcc983be5579a44841ae7 | 2 | $223.5K | ||
| Agri Oils Renewables Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.7K | 改性油脂 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 1 | $112.5K | H型钢≥80mm、棉短绒浆 |
| b69e342c4629bcafbb09d8d9b35cb0f0 | 1 | $94.5K | ||
| FVR RENEWABLES SUPPLIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 改性油脂、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 钢板桩 | Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 中国 | $252.8K |
| 2025-10-01 | 钢板桩 | HONGKONG YUSHENG TRADING LTD | 中国 | $147.9K |
| 2025-10-01 | 钢板桩 | HONGKONG YUSHENG TRADING LTD | 中国 | $147.9K |
| 2025-08-25 | 钢板桩 | Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 中国 | $105.4K |
| 2025-08-25 | 钢板桩 | Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 中国 | $105.4K |
| 2025-08-22 | 自推进起重机 | Sogo Corporation | 日本 | $71.4K |
| 2025-02-03 | 钢板桩 | Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | $112.2K |
| 2025-02-03 | 钢板桩 | Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | $99.7K |
| 2025-02-03 | 钢板桩 | TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国 | $192.9K |
| 2024-09-19 | 钢板桩 | Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | $164.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 改性油脂 | C S OIL & FATS SDN BHD | 马来西亚 | $110.2K |
| 2026-03-01 | 改性油脂 | CS OIL & FATS SDN BHD | — | $112.1K |
| 2026-02-27 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $121.4K |
| 2026-01-14 | 改性油脂 | C S OIL & FATS SDN BHD | 马来西亚 | $111.4K |
| 2026-01-13 | 改性油脂 | CS OIL & FATS SDN BHD | — | $111.4K |
| 2025-12-30 | 改性油脂 | DIAMOND OIL & FATS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $115.5K |
| 2025-12-11 | 改性油脂 | DIAMOND OIL & FATS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $115.0K |
| 2025-12-03 | 改性油脂 | AGRI OILS RENEWABLES PTE LTD | 新加坡 | $160.7K |
| 2025-11-13 | 改性油脂 | C S OIL & FATS SDN BHD | 马来西亚 | $108.5K |
| 2025-10-11 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $125.3K |