Tien Dat Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 改性油脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT TIếN ĐạT

19
进口笔数
22
出口笔数
$2.76M
进口金额
$2.47M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $404.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.3K · 1 笔出口 $110.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-11进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $404.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2025-08进口 $282.2K · 2 笔出口 $106.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 2 笔2025-10进口 $295.9K · 1 笔出口 $125.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2025-12进口 $252.8K · 1 笔出口 $391.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.3K · 1 笔出口 $110.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-11进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $404.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2025-08进口 $282.2K · 2 笔出口 $106.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 2 笔2025-10进口 $295.9K · 1 笔出口 $125.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2025-12进口 $252.8K · 1 笔出口 $391.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105534351
企查查编码QVNTFVWP8H
成立日期2011-09-28
联系地址Số 65/477 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT TIẾN ĐẠT
企业英文名称TIEN DAT TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842462852240
邮箱tiendat09@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730110钢板桩
721633H型钢≥80mm
842641自推进起重机

出口

HS 编码产品
151800改性油脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$2.60M
韩国1$88.5K
日本1$71.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚13$1.34M
韩国3$359.1K
荷兰2$298.7K
新加坡1$160.7K
越南1$94.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIMCO HOLDINGS LIMITED9$954.5K镀锌合金钢板、其他合金钢平板轧材
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南2$463.6K聚丙烯聚合物、铝合金板材
Hangzhou CIEC Group Co., Ltd.中国2$376.7K镀锌钢板、钢板桩
Honors Commodity Co., Ltd.中国2$321.5K低碳矩形钢材、合金钢型材
HONGKONG YUSHENG TRADING LTD中国香港1$295.9K钢板桩、其他钢铁管件
TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD中国香港1$192.9K涂层钢板、镀铝锌钢板
Taekang International Co., Ltd.韩国1$88.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Sogo Corporation日本1$71.4K360度挖掘机、其他机械铲

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C S OIL & FATS SDN BHD马来西亚8$876.5K油脂处理残渣、改性油脂
DIAMOND OIL & FATS PRODUCTS SDN BHD马来西亚4$440.0K改性油脂、工业脂肪酸
Tagaddod for Trading & Operations B.V.荷兰2$298.7K改性油脂
JC Chemical Co., Ltd.韩国2$246.7K改性油脂、其他植物提取物
8ce1d021a96dcc983be5579a44841ae72$223.5K
Agri Oils Renewables Pte. Ltd.新加坡1$160.7K改性油脂
POSCO International Corp.韩国1$112.5KH型钢≥80mm、棉短绒浆
b69e342c4629bcafbb09d8d9b35cb0f01$94.5K
FVR RENEWABLES SUPPLIES SDN. BHD.马来西亚1$21.0K改性油脂、精制豆油

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03钢板桩Hongkong Topway Trading Co., Ltd.中国$252.8K
2025-10-01钢板桩HONGKONG YUSHENG TRADING LTD中国$147.9K
2025-10-01钢板桩HONGKONG YUSHENG TRADING LTD中国$147.9K
2025-08-25钢板桩Hongkong Topway Trading Co., Ltd.中国$105.4K
2025-08-25钢板桩Hongkong Topway Trading Co., Ltd.中国$105.4K
2025-08-22自推进起重机Sogo Corporation日本$71.4K
2025-02-03钢板桩Hangzhou CIEC Group Co., Ltd.中国$112.2K
2025-02-03钢板桩Hangzhou CIEC Group Co., Ltd.中国$99.7K
2025-02-03钢板桩TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD中国$192.9K
2024-09-19钢板桩Hangzhou CIEC Group Co., Ltd.中国$164.8K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10改性油脂C S OIL & FATS SDN BHD马来西亚$110.2K
2026-03-01改性油脂CS OIL & FATS SDN BHD$112.1K
2026-02-27改性油脂JC Chemical Co., Ltd.韩国$121.4K
2026-01-14改性油脂C S OIL & FATS SDN BHD马来西亚$111.4K
2026-01-13改性油脂CS OIL & FATS SDN BHD$111.4K
2025-12-30改性油脂DIAMOND OIL & FATS PRODUCTS SDN BHD马来西亚$115.5K
2025-12-11改性油脂DIAMOND OIL & FATS PRODUCTS SDN BHD马来西亚$115.0K
2025-12-03改性油脂AGRI OILS RENEWABLES PTE LTD新加坡$160.7K
2025-11-13改性油脂C S OIL & FATS SDN BHD马来西亚$108.5K
2025-10-11改性油脂JC Chemical Co., Ltd.韩国$125.3K

相关企业 · 同类产品

Tien Dat Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →