Bac Thai Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIA DụNG THáI LAN
232
进口笔数
0
出口笔数
$7.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108249560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN656SF88 |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Nhà số 15, Liền kề 12 Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIA DỤNG THÁI LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 15, Liền kề 12 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0221 - Khai thác gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0982874688 |
| 邮箱 | bacthai.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 226 | $7.49M |
| 泰国 | 6 | $246.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.10M | 电动机及零件、家用炊具 |
| Guangdong Meixiang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 22 | $659.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhanjiang Aoqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $500.3K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Jiangmen Vicooks Houseware Co., Ltd. | 中国 | 9 | $425.8K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Foshan Shunde Sikaipu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $348.5K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $334.7K | 不锈钢家用制品、玻璃容器 |
| Zhejiang Steam Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $206.5K | 不锈钢家用制品 |
| Guangdong Tinct Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $184.2K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $156.5K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 家用炊具 | GUANGDONG HUAXIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-30 | 家用炊具 | GUANGDONG HUAXIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |