Vasa Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VASA TOàN CầU

47
进口笔数
280
出口笔数
$761.8K
进口金额
$360.8K
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-22
最近出口
7
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2023-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $7.8K · 8 笔2023-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $267 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-01进口 $35.7K · 2 笔出口 $2.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-06进口 $36.3K · 2 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 12 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $13.0K · 14 笔2024-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $5.5K · 10 笔2024-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $19.1K · 11 笔2025-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $14.1K · 11 笔2025-04进口 $23.8K · 2 笔出口 $5.6K · 11 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $25.6K · 13 笔2025-06进口 $22.7K · 3 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $15.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $8.3K · 7 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $15.4K · 7 笔2026-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $21.5K · 7 笔2026-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $18.0K · 7 笔2026-04进口 $127.5K · 3 笔出口 $22.8K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2026-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $13.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2023-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $7.8K · 8 笔2023-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $267 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-01进口 $35.7K · 2 笔出口 $2.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-06进口 $36.3K · 2 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 12 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $13.0K · 14 笔2024-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $5.5K · 10 笔2024-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $19.1K · 11 笔2025-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $14.1K · 11 笔2025-04进口 $23.8K · 2 笔出口 $5.6K · 11 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $25.6K · 13 笔2025-06进口 $22.7K · 3 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $15.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $8.3K · 7 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $15.4K · 7 笔2026-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $21.5K · 7 笔2026-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $18.0K · 7 笔2026-04进口 $127.5K · 3 笔出口 $22.8K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2026-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $13.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108331825
企查查编码QVNPFXM09U
成立日期2018-06-20
联系地址Tổ 11 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VASA TOÀN CẦU
企业英文名称VASA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 11 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4633 - Bán buôn đồ uống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话+84903158186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380290活性矿产品
56039225-70克非织造布
281122二氧化硅
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
380290活性矿产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$761.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$344.4K
韩国3$7.1K
中国香港6$4.5K
阿联酋9$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国13$276.9K二氧化硅、其他化学制剂
Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd.中国16$240.6K粘土及膨润土、其他化学制剂
Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国10$177.9K其他化学制剂、25-70克非织造布
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国5$28.9K活性矿产品、硅质土
Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国1$20.4K25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Chaoshang (Sea) Co., Ltd.中国1$17.1K25-70克非织造布、粘土及膨润土
Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd.中国1$1其他化学制剂、其他非金属氧化合物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南17$90.2K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南78$88.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南15$38.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd.越南33$35.4K其他塑料制品、其他高压电路装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南21$19.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南24$16.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南18$11.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南15$10.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$7.5K冷轧钢片、其他钢铁制品
LOGO TT DWC LLC阿联酋9$4.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$21.3K
2026-04-29其他化学制剂Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$15.2K
2026-04-29其他化学制剂Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$15.2K
2026-04-07其他化学制剂Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$16.6K
2026-04-07其他化学制剂Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$16.6K
2026-04-03其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$32.0K
2026-04-03其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$32.0K
2026-03-26活性矿产品Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$6.3K
2026-03-14其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$17.1K
2026-02-02其他化学制剂Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd.中国$15.2K

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$336
2026-06-22其他化学制剂Seojin System Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-06-22其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$428
2026-06-22其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$17
2026-06-19其他化学制剂Seojin System Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-19其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$810
2026-06-19其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2026-06-16其他化学制剂Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.—$375
2026-06-16其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-04其他化学制剂AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Vasa Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →