Vasa Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VASA TOàN CầU
46
进口笔数
264
出口笔数
$740.6K
进口金额
$335.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108331825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFXM09U |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Tổ 11 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VASA TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VASA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4633 - Bán buôn đồ uống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84903158186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $740.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $326.1K |
| 中国香港 | 6 | $4.5K |
| 阿联酋 | 9 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $255.6K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $225.5K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $177.9K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 活性矿产品、硅质土 |
| Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Chaoshang (Sea) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 人造纤维无纺布70-150克、粘土及膨润土 |
| Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 二氧化硅、硅质土 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $84.8K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $79.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $34.3K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 21 | $19.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $11.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.8K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 9 | $4.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-03-26 | 活性矿产品 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-14 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | BINZHOU ZHIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | LAISHERUI INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $219 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | LAISHERUI INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |