Mai An Duc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAI AN ĐứC
33
进口笔数
2
出口笔数
$177.8K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-01-20
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316188206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXMA8UP |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 88-90 Đường Lương Định Của, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAI AN ĐỨC |
| 企业英文名称 | MAI AN DUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Phạm Thận Duật, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0964741333 |
| 邮箱 | cuong.mai@maianduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $130.3K |
| 南非 | 11 | $23.3K |
| 美国 | 3 | $14.6K |
| 印度 | 4 | $4.3K |
| 欧盟 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $373 |
| 新加坡 | 1 | $317 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weicon South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $134.7K | 1kg以下胶粘剂、环氧树脂 |
| Spanjaard (Pty) Ltd | 南非 | 10 | $21.3K | 其他润滑剂、轻质石油油品 |
| Hong Teck Hin Hardware & Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.3K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $3.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.1K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Chin Sun Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 改性油脂、盐酸 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $119 | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他油类添加剂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 环氧树脂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $6.7K |
| 2026-02-13 | 环氧树脂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $5.7K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $815 |
| 2026-02-13 | 非纺织润滑剂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $25 |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | CHIN SUN PTE LTD | 南非 | $2.1K |
| 2025-12-04 | 环氧树脂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-04 | 环氧树脂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2025-12-04 | 零售清洁粉剂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $587 |
| 2025-12-04 | 环氧树脂 | WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $6.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-01-22 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $1.3K |