Mai An Duc Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MAI AN ĐứC

33
进口笔数
2
出口笔数
$177.8K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-01-20
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $119 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $317 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $119 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $317 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316188206
企查查编码QVNTXMA8UP
成立日期2020-03-09
联系地址Số 88-90 Đường Lương Định Của, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MAI AN ĐỨC
企业英文名称MAI AN DUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, Đường Phạm Thận Duật, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0964741333
邮箱cuong.mai@maianduc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340250零售清洁粉剂
3506101kg以下胶粘剂
390730环氧树脂
271019非轻质石油
320890聚合物基油漆
381190其他油类添加剂
340399其他润滑剂
340311纺织品润滑剂
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$130.3K
南非11$23.3K
美国3$14.6K
印度4$4.3K
欧盟1$3.6K
中国2$1.0K
英国1$373
新加坡1$317

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weicon South East Asia Pte. Ltd.新加坡16$134.7K1kg以下胶粘剂、环氧树脂
Spanjaard (Pty) Ltd南非10$21.3K其他润滑剂、轻质石油油品
Hong Teck Hin Hardware & Machinery Pte. Ltd.新加坡1$14.3K1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度3$3.4K非轻质石油、非纺织润滑剂
Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.印度2$2.1K非轻质石油、其他润滑剂
Chin Sun Pte. Ltd.新加坡1$2.1K其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南1$1.3K改性油脂、盐酸
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1$119去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他油类添加剂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$1.4K
2026-02-13环氧树脂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$6.7K
2026-02-13环氧树脂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$5.7K
2026-02-13聚合物基油漆WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$815
2026-02-13非纺织润滑剂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$25
2026-02-10非轻质石油CHIN SUN PTE LTD南非$2.1K
2025-12-04环氧树脂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$3.0K
2025-12-04环氧树脂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$3.3K
2025-12-04零售清洁粉剂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$587
2025-12-04环氧树脂WEICON SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$6.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20非轻质石油OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$119
2024-01-22其他润滑剂CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Mai An Duc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →