Premo International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PREMO INTERNATIONAL VIET NAM

433
进口笔数
58
出口笔数
$7.45M
进口金额
$406.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-27
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $671.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.03M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $723.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-06进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-12进口 $38.6K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.5K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-07进口 $35.1K · 3 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-10进口 $13.5K · 3 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $45.5K · 5 笔2025-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $671.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.03M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $723.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-06进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-12进口 $38.6K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.5K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-07进口 $35.1K · 3 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-10进口 $13.5K · 3 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $45.5K · 5 笔2025-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317359461
企查查编码QVNCMCWN7Y
成立日期2022-06-27
联系地址444 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PREMO INTERNATIONAL VIET NAM
企业英文名称PREMO INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址444 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84974431277
邮箱trungngo@premo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
852910天线及发射器
840999柴油机零件
841391泵零件
851779通信设备零件
850440静止变流器
841330发动机泵
848130止回阀
903180其他测量仪器
848110减压阀

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南366$6.39M
日本44$301.9K
德国18$213.2K
希腊3$179.6K
意大利14$169.6K
土耳其7$50.2K
巴西28$48.4K
英国4$27.0K
捷克8$25.5K
印度21$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度41$262.7K
越南17$143.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南366$6.39M其他电感器、天线及发射器
Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡33$485.3K车辆照明信号零件、内燃机滤油器
Premo International Pte. Ltd.新加坡19$438.1K柴油机零件、泵零件
Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.新加坡4$57.5K车辆照明信号零件、内燃机滤油器
Garrett Motion Korea Ltd.韩国3$30.8K其他气泵、泵及压缩机零件
OUS Otomotiv Makine Imalat San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其3$30.5K其他测量仪器、测量仪器零件
Akademi Servis Ekipmanlari Ltd.土耳其1$13.0K其他钢铁管件、其他钢铁制品
Continental Automotive Singapore Pte. Ltd.新加坡2$3.2K其他车辆零件、绝缘电线
UDP Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其1$2.0K钢制锁紧垫圈、其他机器刀具
E-Vehicle Semi Tech Co. Ltd.中国台湾1$148静止变流器、起动电机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度40$215.4K处理器及控制器、固定碳电阻
Jabil Vietnam Co., Ltd.越南17$143.5K其他电子IC、其他塑料制品
Kaynes Technology India Ltd.印度1$47.3K其他固定电容器、20W以上线绕电阻器

近期贸易明细

进口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$266
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$122
2026-04-06泵零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$48
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.德国$7.8K
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.印度$252
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.印度$252
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$266
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$184
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$179
2026-04-06柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.日本$161

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2025-12-27其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$4.7K
2025-12-23其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$3.7K
2025-12-23其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$4.7K
2025-12-13其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$4.7K
2025-12-13其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$930
2025-12-06其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$3.3K
2025-12-06其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2025-11-29其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2025-11-29其他电感器CONTINENTAL AUTOMOTIVE COMPONENTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$3.2K

相关企业 · 同类产品

Premo International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →