TNT Fibers Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

195
进口笔数
231
出口笔数
$3.16M
进口金额
$6.43M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-20
最近出口
21
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2023-10进口 $44.4K · 6 笔出口 $112.5K · 4 笔2023-11进口 $179.1K · 7 笔出口 $65.7K · 3 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $211.2K · 6 笔2024-01进口 $308.9K · 10 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-02进口 $91.2K · 6 笔出口 $335.9K · 7 笔2024-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $226.6K · 7 笔2024-04进口 $53.1K · 3 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-05进口 $69.5K · 7 笔出口 $158.7K · 7 笔2024-06进口 $55.7K · 4 笔出口 $138.8K · 4 笔2024-07进口 $33.6K · 3 笔出口 $114.9K · 4 笔2024-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $149.6K · 5 笔2024-09进口 $61.9K · 6 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $119.0K · 5 笔2024-11进口 $74.3K · 5 笔出口 $76.0K · 4 笔2024-12进口 $56.0K · 10 笔出口 $146.2K · 9 笔2025-01进口 $127.6K · 6 笔出口 $148.5K · 7 笔2025-02进口 $53.5K · 6 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-03进口 $45.5K · 4 笔出口 $243.3K · 10 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $99.8K · 6 笔2025-06进口 $75.1K · 5 笔出口 $115.5K · 7 笔2025-07进口 $105.7K · 10 笔出口 $179.3K · 8 笔2025-08进口 $89.9K · 5 笔出口 $455.9K · 9 笔2025-09进口 $59.5K · 9 笔出口 $252.5K · 11 笔2025-10进口 $137.4K · 4 笔出口 $100.6K · 4 笔2025-11进口 $108.5K · 6 笔出口 $167.0K · 7 笔2025-12进口 $12.0K · 3 笔出口 $248.4K · 9 笔2026-01进口 $45.2K · 5 笔出口 $150.3K · 8 笔2026-02进口 $131.8K · 4 笔出口 $162.5K · 4 笔2026-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $324.7K · 10 笔2026-04进口 $306.9K · 7 笔出口 $143.7K · 5 笔2026-05进口 $143.2K · 6 笔出口 $246.4K · 7 笔2026-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $89.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2023-10进口 $44.4K · 6 笔出口 $112.5K · 4 笔2023-11进口 $179.1K · 7 笔出口 $65.7K · 3 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $211.2K · 6 笔2024-01进口 $308.9K · 10 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-02进口 $91.2K · 6 笔出口 $335.9K · 7 笔2024-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $226.6K · 7 笔2024-04进口 $53.1K · 3 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-05进口 $69.5K · 7 笔出口 $158.7K · 7 笔2024-06进口 $55.7K · 4 笔出口 $138.8K · 4 笔2024-07进口 $33.6K · 3 笔出口 $114.9K · 4 笔2024-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $149.6K · 5 笔2024-09进口 $61.9K · 6 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $119.0K · 5 笔2024-11进口 $74.3K · 5 笔出口 $76.0K · 4 笔2024-12进口 $56.0K · 10 笔出口 $146.2K · 9 笔2025-01进口 $127.6K · 6 笔出口 $148.5K · 7 笔2025-02进口 $53.5K · 6 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-03进口 $45.5K · 4 笔出口 $243.3K · 10 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $99.8K · 6 笔2025-06进口 $75.1K · 5 笔出口 $115.5K · 7 笔2025-07进口 $105.7K · 10 笔出口 $179.3K · 8 笔2025-08进口 $89.9K · 5 笔出口 $455.9K · 9 笔2025-09进口 $59.5K · 9 笔出口 $252.5K · 11 笔2025-10进口 $137.4K · 4 笔出口 $100.6K · 4 笔2025-11进口 $108.5K · 6 笔出口 $167.0K · 7 笔2025-12进口 $12.0K · 3 笔出口 $248.4K · 9 笔2026-01进口 $45.2K · 5 笔出口 $150.3K · 8 笔2026-02进口 $131.8K · 4 笔出口 $162.5K · 4 笔2026-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $324.7K · 10 笔2026-04进口 $306.9K · 7 笔出口 $143.7K · 5 笔2026-05进口 $143.2K · 6 笔出口 $246.4K · 7 笔2026-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $89.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700228848
企查查编码QVN2EYNSVG
成立日期2008-06-20
联系地址ĐT 743, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TNT FIBERS
企业英文名称VIETNAM TNT FIBERS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ĐT 743, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các loại hàng hoá không thuộc Danh mục hàng hoá cấm nhập khẩu, cấm xuất khẩu, cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam, hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Thực hiện quyền phân phối bán buôn các loại hàng hoá không thuộc Danh mục hàng hoá cấm nhập khẩu, cấm xuất khẩu, cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam, hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743740358
邮箱thantrong_thai@torayvietnam.com
传真02743740369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本436.854亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
540251尼龙单丝纱
392340塑料卷轴
540247聚酯单丝纱
844839机械零件
560790其他绳缆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
540231变形尼龙纱
540233变形聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
560790其他绳缆
540220聚酯高强力纱
540261尼龙单丝纱线
392340塑料卷轴
732690其他钢铁制品
540233变形聚酯单丝纱
540251尼龙单丝纱
540247聚酯单丝纱
482210纺织纱线筒管
540231变形尼龙纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国130$2.38M
越南25$463.0K
日本31$258.7K
中国台湾3$26.9K
中国7$15.7K
印度7$14.3K
意大利2$1.7K
印度尼西亚1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$4.14M
泰国31$944.0K
加纳4$450.7K
日本21$430.5K
斯里兰卡7$238.9K
埃及3$183.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.越南118$2.36M其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南4$346.0K钢绞线缆、其他钢铁废料
Toyota Tsusho Corporation日本18$256.2K车身零件、车辆悬挂零件
Thai Nitto Seimo Global Co., Ltd.泰国19$105.1K人造纤维绳、塑料卷轴
TNT Fibers Vietnam Co., Ltd.越南7$34.3K其他绳缆、聚酯高强力纱
Far Eastern New Century Corporation中国台湾2$25.2K染色合成针织布、初级形态PET
Samruddhi Engineering印度6$14.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd.中国3$6.5K聚酯短纤纱、人造蜡
MESDAN S.P.A.意大利2$1.7K织机零件附件、机械零件
Toray International, Inc.日本3$485塑料衣着附件、染色尼龙织物

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南88$2.55M其他液化石油气、其他钢铁制品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南61$1.32M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Thai Nitto Seimo Global Co., Ltd.泰国24$788.5K塑料卷轴、尼龙单丝纱线
Wakamatsu Trading Co., Ltd.加纳3$376.3K其他绳缆
Toray International, Inc.日本14$353.5K男式化纤大衣、男式非针织服装
Toska-Banok Co., Ltd.越南3$179.1K纱线及绳制品、聚丙烯聚合物
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.越南7$155.5K变形聚酯单丝纱、短切玻璃纤维
Toska Banok Co., Ltd.日本6$101.0K纱线及绳制品、其他绳缆
FORT IMPEX PRIVATE LIMITED印度2$83.8K织机零件附件、尼龙单丝纱线
TNT Fibers Vietnam Co., Ltd.越南7$34.3K聚酯高强力纱、尼龙单丝纱

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚酯高强力纱Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$5.2K
2026-06-18聚酯高强力纱Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$15.6K
2026-06-08塑料卷轴Thai Nitto Seimo Global Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-08塑料卷轴Thai Nitto Seimo Global Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-08塑料卷轴Thai Nitto Seimo Global Co., Ltd.越南$410
2026-06-08塑料卷轴Thai Nitto Seimo Global Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-28尼龙单丝纱线Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-05-28尼龙单丝纱线Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-05-28其他钢铁制品Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-05-28尼龙单丝纱线Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$14.3K

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20聚酯高强力纱Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-20聚酯高强力纱Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$16.3K
2026-06-19聚酯高强力纱Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$16.3K
2026-06-19聚酯高强力纱Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-19尼龙单丝纱线Toray International, Inc.越南$20.9K
2026-06-10合成纤维绳Toray International, Inc.越南$4.0K
2026-06-05其他绳缆Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-06-05其他绳缆Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南$14.8K
2026-05-25聚酯高强力纱Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.4K
2026-05-25聚酯高强力纱Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

TNT Fibers Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →