NAM THANH EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM THàNH EXPRESS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317105756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUHAM90 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 1052Q Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM THÀNH EXPRESS |
| 企业英文名称 | NAM THANH EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1052Q Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84856183225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 080510 | 橙子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $641 |
| 美国 | 3 | $486 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG SHIH CHIEH | 1 | $500 | 加工大理石制品 | |
| QUYEN NGUYEN | 美国 | 1 | $240 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| PHUONG TRAC | 越南 | 1 | $230 | 其他食品制剂、不锈钢家用制品 |
| CUC LE | 美国 | 1 | $220 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| CAM LE | 越南 | 1 | $207 | 冷冻冷水虾及对虾、熏制虾类 |
| TIM TRAN | 越南 | 1 | $204 | 其他食品制剂、不锈钢家用制品 |
| CAM LE | 美国 | 1 | $26 | 瓜子、眼妆品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他人纤针织服装 | CUC LE | 美国 | $160 |
| 2025-04-25 | 皮革运动鞋 | CUC LE | 美国 | $60 |
| 2025-04-16 | 不锈钢家用制品 | TIM TRAN | 越南 | $20 |
| 2025-04-16 | 不锈钢家用制品 | PHUONG TRAC | 越南 | $10 |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | TIM TRAN | 越南 | $184 |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | PHUONG TRAC | 越南 | $220 |
| 2024-12-13 | 糖果 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $80 |
| 2024-12-13 | 糖果 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $80 |
| 2024-12-13 | 糖果 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $80 |
| 2024-07-12 | 玩具模型 | CAM LE | 美国 | $5 |