Thuan Cang Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuận Cảng
3
进口笔数
4
出口笔数
$24.7K
进口金额
$41.1K
出口金额
2023-04-19
最近进口
2023-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305462714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H583AW |
| 成立日期 | 2008-01-14 |
| 联系地址 | 1.22 Đường 62, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN CẢNG |
| 企业英文名称 | THUAN CANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1.22 Đường 62, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84909820375 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870431 | 点燃式货车≤5吨 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.7K |
| 意大利 | 2 | $996 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $27.4K |
| 塞内加尔 | 1 | $8.3K |
| 马里 | 1 | $4.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $776 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingqi Group Jiangmen Guangsu Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| Finco 1865 S.p.A. | 意大利 | 2 | $996 | 加工牛马皮革、漆皮 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UP Leaf Cafe LLC | 荷兰 | 1 | $27.4K | 塑料包装箱、塑料容器 |
| Souleymane Sidibe | 塞内加尔 | 1 | $8.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
| Souleymane Sidibe | 马里 | 1 | $4.7K | 其他粘合剂≤1kg、粘聚云母片 |
| My Kim Huynh | 澳大利亚 | 1 | $776 | 自粘塑料卷、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 离合器联轴器 | Qingqi Group Jiangmen Guangsu Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-19 | 车辆离合器 | QINGQI GROUP JIANGMEN GUANGSU MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-19 | 变速箱及零件 | Qingqi Group Jiangmen Guangsu Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2023-04-19 | 点燃式货车≤5吨 | Qingqi Group Jiangmen Guangsu Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-04-19 | 车桥及零件 | Qingqi Group Jiangmen Guangsu Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2023-02-17 | 加工牛马皮革 | FINCO 1865 S.P.A. | 意大利 | $498 |
| 2023-02-15 | 加工牛马皮革 | Finco 1865 S.p.A. | 意大利 | $498 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-23 | CHAIRS TABLE TOP-TABLE BASE-OUTDOOR TABLEP LASTIC CUP PET CUP LID PET KRAFT CUP | UP LEAF CAFE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-04-21 | 木制座椅 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $2.3K |
| 2023-04-21 | 塑料家用制品 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $79 |
| 2023-04-21 | 塑料容器 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $360 |
| 2023-04-21 | 其他木家具 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $652 |
| 2023-04-21 | 塑料包装箱 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $2.3K |
| 2023-04-21 | 非木制家具件 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $125 |
| 2023-04-21 | 软垫木座椅 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $1.8K |
| 2023-04-21 | 塑料封口件 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $189 |
| 2023-04-21 | 木制座椅 | UP LEAF CAFE L L C | 美国 | $1.1K |