HTL Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HTL
102
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702087593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT885WN |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 7, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HTL |
| 企业英文名称 | HTL IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu 7, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84946469866 |
| 邮箱 | htlxuatnhapkhau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 57 | $1.38M |
| 印度 | 22 | $668.6K |
| 土耳其 | 3 | $151.3K |
| 科摩罗 | 5 | $133.0K |
| 马达加斯加 | 2 | $53.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $50.0K |
| 缅甸 | 1 | $27.6K |
| 伊朗 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dacheng Import & Export Co., Ltd. | 印度 | 100 | $2.77M | 整粒胡椒、药用植物 |
| JK Botanicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.4K | 药用植物、其他植物提取物 |
| OM India Trading Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $26.0K | 碾磨大米、未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 整粒肉豆蔻 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2025-09-18 | 整粒肉豆蔻 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2025-08-05 | 其他含油籽仁 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度 | $28.0K |
| 2025-08-02 | 药用植物 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $13.8K |
| 2025-08-02 | 药用植物 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $10.3K |
| 2025-06-25 | 药用植物 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2025-06-20 | 药用植物 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2025-06-14 | 整粒胡椒 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $28.0K |
| 2025-05-22 | 整粒胡椒 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $28.0K |
| 2025-05-12 | 药用植物 | DACHENG IMPORT & EXPORT CO | 印度尼西亚 | $14.3K |