Saigon Engineering Infrastructure Corporation
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Kỹ Thuật Sài Gòn
21
进口笔数
4
出口笔数
$163.3K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-02-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301939604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1DE4DD |
| 成立日期 | 2000-03-06 |
| 联系地址 | Tầng 10, Số 195 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ENGINEERING INFRASTRUCTURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Số 195 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842835147794 |
| 邮箱 | support@saigon-it.net |
| 传真 | 0835147795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 10 | $85.6K |
| 新西兰 | 4 | $58.4K |
| 荷兰 | 2 | $11.5K |
| 美国 | 2 | $3.5K |
| 法国 | 1 | $2.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.0K |
| 瑞士 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 4 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Axioma Trade | 立陶宛 | 6 | $78.3K | 液体计量表、液体气体测量仪 |
| CLA-VAL Pacific Ltd. | 新西兰 | 5 | $60.3K | 阀门龙头、减压阀 |
| Your Data Our Care B.V. | 荷兰 | 2 | $11.5K | 测量仪器、1000伏以下插头插座 |
| UAB Axioma Metering | 立陶宛 | 4 | $7.3K | 液体计量表、非泡沫橡胶密封件 |
| CLA Val Pacific | 美国 | 1 | $2.8K | 阀门零件 |
| Aqualabo Services | 法国 | 1 | $2.2K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| CLA-VAL Pacific Ltd. | 瑞士 | 1 | $700 | 阀门零件 |
| HUBA Control AG | 瑞士 | 1 | $100 | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Axioma Metering | 立陶宛 | 4 | $1.3K | 液体计量表、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $182 |
| 2026-04-07 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $182 |
| 2026-04-07 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $559 |
| 2026-04-07 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $559 |
| 2026-03-23 | 液体计量表 | UAB AXIOMA TRADE | 立陶宛 | $19.5K |
| 2026-03-23 | 液体计量表 | UAB AXIOMA TRADE | 立陶宛 | $10.8K |
| 2026-02-27 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $2.7K |
| 2025-12-11 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $2.0K |
| 2025-10-17 | 液体计量表 | UAB AXIOMA TRADE | 立陶宛 | $3.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $380 |
| 2026-02-04 | 液体计量表 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $48 |
| 2025-10-02 | 液体流量计 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $70 |
| 2025-10-02 | 液体流量计 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $187 |
| 2025-04-15 | 智能卡 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $200 |
| 2024-05-15 | 智能卡 | UAB AXIOMA METERING | 立陶宛 | $432 |