Minh Tien Dat Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH TIếN ĐạT
44
进口笔数
0
出口笔数
$755.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314532615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJVD300 |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | 991-995 Hương Lộ 2, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TIẾN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/1M Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866831668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $755.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $621.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yu Shunping | 中国 | 1 | $10 | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 电动机及零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-10-13 | 其他螺纹紧固件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-10-13 | 其他螺纹紧固件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-10-13 | 摩托车及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |