Asia Development Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CHâU á
6
进口笔数
0
出口笔数
$62.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100837040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA7EFNK |
| 成立日期 | 2008-03-31 |
| 联系地址 | Số 7, khu phố 6, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CHÂU Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84899536399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $37.5K |
| 欧盟 | 2 | $23.2K |
| 英国 | 2 | $948 |
| 日本 | 1 | $243 |
| 美国 | 1 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 2 | $25.2K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Inter Ser S.p.A. | 欧盟 | 1 | $391 | 其他钢铁制品、瓷制实验器皿 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 喷雾机零件 | INTER SER S P A | 欧盟 | $57 |
| 2025-04-04 | 其他泵和提升机 | INTER SER S P A | 欧盟 | $697 |
| 2025-04-04 | 喷雾机零件 | INTER SER S P A | 欧盟 | $379 |
| 2025-04-04 | 液体过滤机械 | INTER SER S P A | 英国 | $233 |
| 2025-04-04 | 液体过滤机械 | INTER SER S P A | 美国 | $79 |
| 2025-04-04 | 其他泵和提升机 | INTER SER S P A | 日本 | $243 |
| 2025-04-04 | 喷雾机零件 | INTER SER S P A | 欧盟 | $1.1K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | INTER SER S P A | 欧盟 | $1.1K |
| 2025-04-04 | 非螺纹钢销 | INTER SER S P A | 欧盟 | $236 |
| 2025-04-04 | 滑轮飞轮 | INTER SER S P A | 中国 | $561 |