FIC Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV F.I.C
32
进口笔数
0
出口笔数
$697.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315285084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74W56KG |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | 8/2 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV F.I.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/2 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866808279 |
| 邮箱 | info@ficvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $471.1K |
| 中国 | 11 | $157.3K |
| 印度 | 8 | $40.2K |
| 美国 | 3 | $24.9K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 荷兰 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philippine Bio Industries Inc. | 菲律宾 | 5 | $289.9K | 植物粘液剂 |
| Philippine Bio-Industries Inc. | 菲律宾 | 3 | $181.3K | 植物粘液剂 |
| Henan Tianmimi Sugar Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.2K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
| Aarkay Food Products Ltd. | 印度 | 7 | $40.2K | 其他糖混合物、其他加工水果 |
| Hangzhou Gellan Solutions Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 天然聚合物、植物增稠剂 |
| Kraft Heinz Ingredients Corporation | 美国 | 1 | $17.3K | 食品香料 |
| Reephos (Chongqing) Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 三聚磷酸钠、其他多磷酸盐 |
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.6K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| CheesePop B.V. | 荷兰 | 1 | $28 | 磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他加工水果 | AARKAY FOOD PRODUCTS LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-03-06 | 植物粘液剂 | Philippine Bio-Industries Inc. | 菲律宾 | $19.3K |
| 2026-02-12 | 其他香蕉 | VENKATESH FOOD INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-02-12 | 其他干果 | VENKATESH FOOD INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-02-12 | 咖啡提取物 | VENKATESH FOOD INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-01-08 | 天然聚合物 | HENAN TIANMIMI SUGAR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $4.5K |
| 2025-09-11 | 天然聚合物 | HENAN TIANMIMI SUGAR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-11 | 天然聚合物 | HENAN TIANMIMI SUGAR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-04-28 | 其他加工水果 | AARKAY FOOD PRODUCTS LTD | 印度 | $11.1K |